Tỷ giá BDT sang KRW
1 Taka Bangladesh bằng bao nhiêu Won Hàn Quốc hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BDT = 10,704 KRW1 KRW = 0,09342 BDTCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 10,70
- Cao nhất
- 11,053
- Trung bình
- 10,889
- Thay đổi
- −3,16%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 10,704 | −0,003 · −0,03% |
| 23 thg 10, 2026 | 10,707 | +0,007 · +0,06% |
| 22 thg 10, 2026 | 10,70 | −0,027 · −0,25% |
| 21 thg 10, 2026 | 10,727 | +0,001 · +0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 10,726 | −0,068 · −0,63% |
| 19 thg 10, 2026 | 10,794 | −0,011 · −0,10% |
| 18 thg 10, 2026 | 10,806 | −0,045 · −0,42% |
| 17 thg 10, 2026 | 10,851 | −0,053 · −0,49% |
| 16 thg 10, 2026 | 10,904 | −0,017 · −0,16% |
| 15 thg 10, 2026 | 10,921 | +0,066 · +0,60% |
| 14 thg 10, 2026 | 10,856 | −0,039 · −0,35% |
| 13 thg 10, 2026 | 10,894 | +0,057 · +0,52% |
| 12 thg 10, 2026 | 10,838 | −0,037 · −0,34% |
| 11 thg 10, 2026 | 10,874 | +0,004 · +0,04% |
| 10 thg 10, 2026 | 10,87 | −0,030 · −0,27% |
| 9 thg 10, 2026 | 10,90 | +0,037 · +0,34% |
| 8 thg 10, 2026 | 10,863 | −0,026 · −0,24% |
| 7 thg 10, 2026 | 10,889 | −0,032 · −0,29% |
| 6 thg 10, 2026 | 10,921 | −0,030 · −0,27% |
| 5 thg 10, 2026 | 10,95 | +0,049 · +0,45% |
| 4 thg 10, 2026 | 10,902 | −0,024 · −0,22% |
| 3 thg 10, 2026 | 10,926 | −0,072 · −0,66% |
| 2 thg 10, 2026 | 10,998 | −0,027 · −0,24% |
| 1 thg 10, 2026 | 11,025 | +0,016 · +0,14% |
| 30 thg 9, 2026 | 11,009 | −0,018 · −0,17% |
| 29 thg 9, 2026 | 11,027 | −0,004 · −0,04% |
| 28 thg 9, 2026 | 11,031 | +0,054 · +0,49% |
| 27 thg 9, 2026 | 10,977 | −0,040 · −0,36% |
| 26 thg 9, 2026 | 11,017 | −0,036 · −0,33% |
| 25 thg 9, 2026 | 11,053 |
Số tiền phổ biến
- 1 BDT10,7 KRW
- 5 BDT53,52 KRW
- 10 BDT107,04 KRW
- 25 BDT267,6 KRW
- 50 BDT535,2 KRW
- 100 BDT1.070,39 KRW
- 500 BDT5.351,96 KRW
- 1.000 BDT10.703,93 KRW
- 100 KRW9,34 BDT
- 500 KRW46,71 BDT
- 1.000 KRW93,42 BDT
- 5.000 KRW467,12 BDT
- 10.000 KRW934,24 BDT
- 50.000 KRW4.671,18 BDT
- 100.000 KRW9.342,36 BDT
- 500.000 KRW46.711,82 BDT
- 1.000.000 KRW93.423,65 BDT
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BDT sang KRW hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BDT = 10,704 KRW theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KRW = 0,09342 BDT. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BDT sang KRW thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,16%: thấp nhất 10,70, cao nhất 11,053, trung bình 10,889 KRW cho 1 BDT.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.