Tỷ giá KRW sang AZN
1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Manat Azerbaijan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KRW = 0,0012864 AZN1 AZN = 777,38 KRWCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0012517
- Cao nhất
- 0,0012864
- Trung bình
- 0,0012688
- Thay đổi
- +2,52%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,0012864 | +0,0000014 · +0,11% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,001285 | −0,0000004 · −0,03% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0012854 | +0,0000017 · +0,13% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0012837 | −0,0000012 · −0,09% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0012849 | +0,0000020 · +0,16% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0012829 | +0,0000005 · +0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0012824 | +0,0000060 · +0,47% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0012764 | +0,0000018 · +0,14% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0012746 | +0,0000001 · +0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0012745 | +0,0000088 · +0,70% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0012657 | +0,0000048 · +0,38% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0012609 | −0,0000100 · −0,78% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0012709 | +0,0000071 · +0,57% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0012637 | −0,0000089 · −0,70% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0012726 | +0,0000033 · +0,26% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0012693 | +0,0000009 · +0,07% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0012684 | +0,0000009 · +0,07% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0012674 | −0,0000037 · −0,29% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0012711 | +0,0000011 · +0,09% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,00127 | +0,0000036 · +0,29% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0012663 | +0,0000039 · +0,31% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0012625 | −0,0000043 · −0,34% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0012668 | +0,0000010 · +0,08% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0012658 | +0,0000126 · +1,01% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0012532 | +0,0000011 · +0,09% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0012521 | −0,0000023 · −0,19% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0012545 | +0,0000028 · +0,22% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0012517 | −0,0000001 · −0,01% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0012518 | −0,0000043 · −0,34% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0012561 | +0,0000014 · +0,11% |
Số tiền phổ biến
- 100 KRW0,1286 AZN
- 500 KRW0,6432 AZN
- 1.000 KRW1,29 AZN
- 5.000 KRW6,43 AZN
- 10.000 KRW12,86 AZN
- 50.000 KRW64,32 AZN
- 100.000 KRW128,64 AZN
- 500.000 KRW643,18 AZN
- 1.000.000 KRW1.286,37 AZN
- 1 AZN777,38 KRW
- 5 AZN3.886,92 KRW
- 10 AZN7.773,83 KRW
- 25 AZN19.434,58 KRW
- 50 AZN38.869,15 KRW
- 100 AZN77.738,31 KRW
- 500 AZN388.691,53 KRW
- 1.000 AZN777.383,07 KRW
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KRW sang AZN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KRW = 0,0012864 AZN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AZN = 777,38 KRW. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KRW sang AZN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,52%: thấp nhất 0,0012517, cao nhất 0,0012864, trung bình 0,0012688 AZN cho 1 KRW.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.