Tỷ giá KRW sang ADA
1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Cardano hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KRW = 0,0036339 ADA1 ADA = 275,18 KRWCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0027644
- Cao nhất
- 0,0036339
- Trung bình
- 0,0031303
- Thay đổi
- +22,61%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0036339 | +0,0000657 · +1,84% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0035682 | +0,0000665 · +1,90% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0035017 | +0,0000764 · +2,23% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0034254 | +0,0000410 · +1,21% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0033843 | −0,0000182 · −0,54% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0034026 | −0,0000011 · −0,03% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0034036 | +0,0000214 · +0,63% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0033822 | +0,0000478 · +1,43% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0033344 | +0,0000875 · +2,69% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0032469 | −0,0001120 · −3,34% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,003359 | +0,0001937 · +6,12% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0031653 | +0,0000562 · +1,81% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0031091 | +0,0001690 · +5,75% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0029401 | −0,0000758 · −2,51% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0030159 | +0,0000698 · +2,37% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0029461 | −0,0001876 · −5,99% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0031337 | +0,0002011 · +6,86% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0029326 | +0,0000171 · +0,58% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0029156 | +0,0001512 · +5,47% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0027644 | −0,0000200 · −0,72% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0027844 | −0,0002737 · −8,95% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0030581 | +0,0000238 · +0,78% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0030343 | +0,0001542 · +5,35% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0028802 | −0,0000360 · −1,24% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0029162 | −0,0001041 · −3,45% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0030203 | −0,0000088 · −0,29% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0030291 | +0,0000730 · +2,47% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0029561 | +0,0000110 · +0,37% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0029451 | +0,0000586 · +2,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0028864 | −0,0000774 · −2,61% |
Số tiền phổ biến
- 100 KRW0,3634 ADA
- 500 KRW1,82 ADA
- 1.000 KRW3,63 ADA
- 5.000 KRW18,17 ADA
- 10.000 KRW36,34 ADA
- 50.000 KRW181,7 ADA
- 100.000 KRW363,39 ADA
- 500.000 KRW1.816,97 ADA
- 1.000.000 KRW3.633,94 ADA
- 1 ADA275,18 KRW
- 5 ADA1.375,92 KRW
- 10 ADA2.751,83 KRW
- 25 ADA6.879,59 KRW
- 50 ADA13.759,17 KRW
- 100 ADA27.518,34 KRW
- 500 ADA137.591,72 KRW
- 1.000 ADA275.183,43 KRW
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KRW sang ADA hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KRW = 0,0036339 ADA theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ADA = 275,18 KRW. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KRW sang ADA thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +22,61%: thấp nhất 0,0027644, cao nhất 0,0036339, trung bình 0,0031303 ADA cho 1 KRW.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.