Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KMF sang INR

1 Franc Comoros bằng bao nhiêu Rupee Ấn Độ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KMF = 0,21618 INR1 INR = 4,626 KMFCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,21571
Cao nhất
0,22211
Trung bình
0,21879
Thay đổi
−2,49%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,21618−0,00005 · −0,02%
24 thg 10, 20260,21623+0,00019 · +0,09%
23 thg 10, 20260,21604+0,00033 · +0,15%
22 thg 10, 20260,21571−0,00015 · −0,07%
21 thg 10, 20260,21586−0,00056 · −0,26%
20 thg 10, 20260,216420,00000 · 0,00%
19 thg 10, 20260,21642−0,00067 · −0,31%
18 thg 10, 20260,21709+0,00013 · +0,06%
17 thg 10, 20260,21696+0,00061 · +0,28%
16 thg 10, 20260,21635−0,00032 · −0,15%
15 thg 10, 20260,21667+0,00030 · +0,14%
14 thg 10, 20260,21637+0,00004 · +0,02%
13 thg 10, 20260,21632−0,00164 · −0,75%
12 thg 10, 20260,21797−0,00228 · −1,03%
11 thg 10, 20260,22025+0,00032 · +0,15%
10 thg 10, 20260,21993−0,00068 · −0,31%
9 thg 10, 20260,2206+0,00023 · +0,10%
8 thg 10, 20260,220370,00000 · 0,00%
7 thg 10, 20260,22037+0,00058 · +0,26%
6 thg 10, 20260,21979+0,00056 · +0,25%
5 thg 10, 20260,21924−0,00085 · −0,39%
4 thg 10, 20260,22009+0,00007 · +0,03%
3 thg 10, 20260,22002−0,00023 · −0,10%
2 thg 10, 20260,22025−0,00053 · −0,24%
1 thg 10, 20260,22077−0,00028 · −0,13%
30 thg 9, 20260,22105−0,00083 · −0,37%
29 thg 9, 20260,22188−0,00022 · −0,10%
28 thg 9, 20260,22211+0,00034 · +0,15%
27 thg 9, 20260,22177+0,00014 · +0,06%
26 thg 9, 20260,22163−0,00008 · −0,04%

Số tiền phổ biến

  • 10 KMF2,16 INR
  • 50 KMF10,81 INR
  • 100 KMF21,62 INR
  • 250 KMF54,05 INR
  • 500 KMF108,09 INR
  • 1.000 KMF216,18 INR
  • 5.000 KMF1.080,92 INR
  • 10.000 KMF2.161,84 INR
  • 10 INR46,26 KMF
  • 50 INR231,28 KMF
  • 100 INR462,57 KMF
  • 500 INR2.312,85 KMF
  • 1.000 INR4.625,69 KMF
  • 5.000 INR23.128,45 KMF
  • 10.000 INR46.256,9 KMF
  • 50.000 INR231.284,52 KMF
  • 100.000 INR462.569,04 KMF

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KMF sang INR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KMF = 0,21618 INR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 INR = 4,626 KMF. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KMF sang INR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,49%: thấp nhất 0,21571, cao nhất 0,22211, trung bình 0,21879 INR cho 1 KMF.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.