Tỷ giá KMF sang AMD
1 Franc Comoros bằng bao nhiêu Dram Armenia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KMF = 0,82213 AMD1 AMD = 1,216 KMFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,82135
- Cao nhất
- 0,84359
- Trung bình
- 0,82948
- Thay đổi
- −2,32%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,82213 | −0,00072 · −0,09% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,82285 | −0,00254 · −0,31% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,82539 | +0,00124 · +0,15% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,82415 | −0,00147 · −0,18% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,82561 | −0,00190 · −0,23% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,82752 | −0,00029 · −0,04% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,82781 | +0,00003 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,82779 | +0,00234 · +0,28% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,82545 | +0,00126 · +0,15% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,82419 | −0,00012 · −0,01% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,82431 | +0,00167 · +0,20% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,82263 | −0,00250 · −0,30% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,82514 | −0,00011 · −0,01% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,82524 | +0,00014 · +0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,8251 | −0,00129 · −0,16% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,82639 | +0,00504 · +0,61% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,82135 | −0,00480 · −0,58% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,82614 | +0,00144 · +0,17% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,8247 | +0,00122 · +0,15% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,82349 | −0,00603 · −0,73% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,82952 | +0,00034 · +0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,82918 | −0,00573 · −0,69% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,83491 | −0,00295 · −0,35% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,83786 | +0,00044 · +0,05% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,83742 | −0,00216 · −0,26% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,83958 | −0,00401 · −0,47% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,84359 | +0,00176 · +0,21% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,84182 | +0,00005 · +0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,84177 | +0,00253 · +0,30% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,83924 | −0,00239 · −0,28% |
Số tiền phổ biến
- 10 KMF8,22 AMD
- 50 KMF41,11 AMD
- 100 KMF82,21 AMD
- 250 KMF205,53 AMD
- 500 KMF411,06 AMD
- 1.000 KMF822,13 AMD
- 5.000 KMF4.110,64 AMD
- 10.000 KMF8.221,28 AMD
- 100 AMD121,64 KMF
- 500 AMD608,18 KMF
- 1.000 AMD1.216,36 KMF
- 5.000 AMD6.081,78 KMF
- 10.000 AMD12.163,56 KMF
- 50.000 AMD60.817,8 KMF
- 100.000 AMD121.635,61 KMF
- 500.000 AMD608.178,04 KMF
- 1.000.000 AMD1.216.356,09 KMF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KMF sang AMD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KMF = 0,82213 AMD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AMD = 1,216 KMF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KMF sang AMD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,32%: thấp nhất 0,82135, cao nhất 0,84359, trung bình 0,82948 AMD cho 1 KMF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.