Tỷ giá AMD sang KMF
1 Dram Armenia bằng bao nhiêu Franc Comoros hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 AMD = 1,216 KMF1 KMF = 0,82213 AMDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 1,185
- Cao nhất
- 1,218
- Trung bình
- 1,206
- Thay đổi
- +2,37%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 1,216 | +0,001 · +0,09% |
| 23 thg 10, 2026 | 1,215 | +0,004 · +0,31% |
| 22 thg 10, 2026 | 1,212 | −0,002 · −0,15% |
| 21 thg 10, 2026 | 1,213 | +0,002 · +0,18% |
| 20 thg 10, 2026 | 1,211 | +0,003 · +0,23% |
| 19 thg 10, 2026 | 1,208 | 0,000 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 1,208 | 0,000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 1,208 | −0,003 · −0,28% |
| 16 thg 10, 2026 | 1,211 | −0,002 · −0,15% |
| 15 thg 10, 2026 | 1,213 | 0,000 · 0,00% |
| 14 thg 10, 2026 | 1,213 | −0,002 · −0,20% |
| 13 thg 10, 2026 | 1,216 | +0,004 · +0,30% |
| 12 thg 10, 2026 | 1,212 | 0,000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 1,212 | 0,000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 1,212 | +0,002 · +0,16% |
| 9 thg 10, 2026 | 1,21 | −0,007 · −0,61% |
| 8 thg 10, 2026 | 1,218 | +0,007 · +0,58% |
| 7 thg 10, 2026 | 1,21 | −0,002 · −0,17% |
| 6 thg 10, 2026 | 1,213 | −0,002 · −0,15% |
| 5 thg 10, 2026 | 1,214 | +0,009 · +0,73% |
| 4 thg 10, 2026 | 1,206 | 0,000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 1,206 | +0,008 · +0,69% |
| 2 thg 10, 2026 | 1,198 | +0,004 · +0,35% |
| 1 thg 10, 2026 | 1,194 | −0,001 · −0,05% |
| 30 thg 9, 2026 | 1,194 | +0,003 · +0,26% |
| 29 thg 9, 2026 | 1,191 | +0,006 · +0,48% |
| 28 thg 9, 2026 | 1,185 | −0,002 · −0,21% |
| 27 thg 9, 2026 | 1,188 | 0,000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 1,188 | −0,004 · −0,30% |
| 25 thg 9, 2026 | 1,192 | +0,003 · +0,28% |
Số tiền phổ biến
- 100 AMD121,64 KMF
- 500 AMD608,18 KMF
- 1.000 AMD1.216,36 KMF
- 5.000 AMD6.081,78 KMF
- 10.000 AMD12.163,56 KMF
- 50.000 AMD60.817,8 KMF
- 100.000 AMD121.635,61 KMF
- 500.000 AMD608.178,04 KMF
- 1.000.000 AMD1.216.356,09 KMF
- 10 KMF8,22 AMD
- 50 KMF41,11 AMD
- 100 KMF82,21 AMD
- 250 KMF205,53 AMD
- 500 KMF411,06 AMD
- 1.000 KMF822,13 AMD
- 5.000 KMF4.110,64 AMD
- 10.000 KMF8.221,28 AMD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá AMD sang KMF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 AMD = 1,216 KMF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KMF = 0,82213 AMD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá AMD sang KMF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,37%: thấp nhất 1,185, cao nhất 1,218, trung bình 1,206 KMF cho 1 AMD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.