Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KHR sang KGS

1 Riel Campuchia bằng bao nhiêu Som Kyrgyzstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KHR = 0,02143 KGS1 KGS = 46,658 KHRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,02143
Cao nhất
0,02159
Trung bình
0,02152
Thay đổi
−0,37%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,021430,00000 · 0,00%
24 thg 10, 20260,02144−0,00006 · −0,27%
23 thg 10, 20260,02149−0,00001 · −0,02%
22 thg 10, 20260,0215−0,00004 · −0,16%
21 thg 10, 20260,02154+0,00006 · +0,27%
20 thg 10, 20260,02148+0,00001 · +0,06%
19 thg 10, 20260,02146−0,00005 · −0,21%
18 thg 10, 20260,02151+0,00001 · +0,05%
17 thg 10, 20260,0215−0,00003 · −0,14%
16 thg 10, 20260,02153+0,00001 · +0,03%
15 thg 10, 20260,02152+0,00002 · +0,09%
14 thg 10, 20260,02150,00000 · 0,00%
13 thg 10, 20260,0215−0,00004 · −0,19%
12 thg 10, 20260,02154+0,00001 · +0,03%
11 thg 10, 20260,02154+0,00005 · +0,23%
10 thg 10, 20260,02149−0,00006 · −0,29%
9 thg 10, 20260,02155+0,00006 · +0,26%
8 thg 10, 20260,02149−0,00010 · −0,45%
7 thg 10, 20260,021590,00000 · 0,00%
6 thg 10, 20260,02159+0,00002 · +0,08%
5 thg 10, 20260,02157+0,00003 · +0,12%
4 thg 10, 20260,02154−0,00002 · −0,11%
3 thg 10, 20260,021570,00000 · 0,00%
2 thg 10, 20260,02157−0,00001 · −0,05%
1 thg 10, 20260,02158+0,00001 · +0,06%
30 thg 9, 20260,02156+0,00003 · +0,14%
29 thg 9, 20260,02154+0,00005 · +0,24%
28 thg 9, 20260,02148−0,00006 · −0,26%
27 thg 9, 20260,02154−0,00001 · −0,03%
26 thg 9, 20260,02155+0,00003 · +0,16%

Số tiền phổ biến

  • 100 KHR2,14 KGS
  • 500 KHR10,72 KGS
  • 1.000 KHR21,43 KGS
  • 2.500 KHR53,58 KGS
  • 5.000 KHR107,16 KGS
  • 10.000 KHR214,33 KGS
  • 50.000 KHR1.071,63 KGS
  • 100.000 KHR2.143,25 KGS
  • 10 KGS466,58 KHR
  • 50 KGS2.332,91 KHR
  • 100 KGS4.665,81 KHR
  • 500 KGS23.329,05 KHR
  • 1.000 KGS46.658,1 KHR
  • 5.000 KGS233.290,51 KHR
  • 10.000 KGS466.581,02 KHR
  • 50.000 KGS2.332.905,08 KHR
  • 100.000 KGS4.665.810,16 KHR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KHR sang KGS hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KHR = 0,02143 KGS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KGS = 46,658 KHR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KHR sang KGS thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,37%: thấp nhất 0,02143, cao nhất 0,02159, trung bình 0,02152 KGS cho 1 KHR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.