Tỷ giá KHR sang INR
1 Riel Campuchia bằng bao nhiêu Rupee Ấn Độ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KHR = 0,02328 INR1 INR = 42,95 KHRCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0232
- Cao nhất
- 0,02383
- Trung bình
- 0,02353
- Thay đổi
- −1,26%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,02328 | +0,00002 · +0,07% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,02327 | −0,00001 · −0,03% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,02327 | −0,00002 · −0,09% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,02329 | +0,00009 · +0,39% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0232 | −0,00009 · −0,37% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,02329 | +0,00002 · +0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,02327 | 0,00000 · 0,00% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,02327 | −0,00010 · −0,44% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,02337 | +0,00003 · +0,11% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,02335 | +0,00003 · +0,14% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,02331 | −0,00006 · −0,24% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,02337 | +0,00003 · +0,11% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,02334 | −0,00007 · −0,30% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,02341 | −0,00017 · −0,74% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,02359 | −0,00023 · −0,97% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,02382 | +0,00008 · +0,36% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,02373 | −0,00006 · −0,27% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0238 | +0,00002 · +0,07% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,02378 | −0,00005 · −0,22% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,02383 | +0,00003 · +0,13% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0238 | +0,00001 · +0,05% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,02379 | +0,00010 · +0,40% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,02369 | −0,00003 · −0,12% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,02372 | −0,00002 · −0,10% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,02374 | +0,00006 · +0,27% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,02368 | +0,00002 · +0,07% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,02366 | 0,00000 · 0,00% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,02366 | +0,00009 · +0,39% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,02357 | −0,00002 · −0,07% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,02358 | +0,00001 · +0,02% |
Số tiền phổ biến
- 100 KHR2,33 INR
- 500 KHR11,64 INR
- 1.000 KHR23,28 INR
- 2.500 KHR58,21 INR
- 5.000 KHR116,41 INR
- 10.000 KHR232,83 INR
- 50.000 KHR1.164,14 INR
- 100.000 KHR2.328,27 INR
- 10 INR429,5 KHR
- 50 INR2.147,51 KHR
- 100 INR4.295,03 KHR
- 500 INR21.475,14 KHR
- 1.000 INR42.950,27 KHR
- 5.000 INR214.751,37 KHR
- 10.000 INR429.502,74 KHR
- 50.000 INR2.147.513,69 KHR
- 100.000 INR4.295.027,37 KHR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KHR sang INR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KHR = 0,02328 INR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 INR = 42,95 KHR. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KHR sang INR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,26%: thấp nhất 0,0232, cao nhất 0,02383, trung bình 0,02353 INR cho 1 KHR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.