Tỷ giá KHR sang AMD
1 Riel Campuchia bằng bao nhiêu Dram Armenia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KHR = 0,08849 AMD1 AMD = 11,301 KHRCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,08849
- Cao nhất
- 0,09001
- Trung bình
- 0,0892
- Thay đổi
- −1,09%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,08849 | −0,00024 · −0,27% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,08872 | −0,00006 · −0,07% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,08878 | −0,00013 · −0,15% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,08891 | +0,00014 · +0,16% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,08878 | −0,00020 · −0,22% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,08897 | −0,00015 · −0,16% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,08912 | +0,00005 · +0,05% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,08907 | +0,00013 · +0,14% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,08895 | +0,00006 · +0,06% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,08889 | −0,00004 · −0,04% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,08893 | −0,00010 · −0,11% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,08903 | −0,00025 · −0,29% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,08928 | +0,00005 · +0,05% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,08924 | +0,00020 · +0,23% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,08903 | −0,00011 · −0,12% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,08914 | +0,00051 · +0,58% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,08863 | −0,00072 · −0,80% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,08934 | +0,00004 · +0,04% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0893 | −0,00005 · −0,05% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,08935 | +0,00005 · +0,06% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0893 | −0,00010 · −0,11% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,08939 | −0,00061 · −0,68% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,09001 | +0,00014 · +0,16% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,08987 | +0,00022 · +0,25% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,08964 | +0,00012 · +0,13% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,08953 | +0,00001 · +0,02% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,08951 | −0,00002 · −0,02% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,08953 | −0,00003 · −0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,08956 | +0,00024 · +0,27% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,08932 | −0,00014 · −0,16% |
Số tiền phổ biến
- 100 KHR8,85 AMD
- 500 KHR44,24 AMD
- 1.000 KHR88,49 AMD
- 2.500 KHR221,21 AMD
- 5.000 KHR442,43 AMD
- 10.000 KHR884,86 AMD
- 50.000 KHR4.424,28 AMD
- 100.000 KHR8.848,55 AMD
- 100 AMD1.130,13 KHR
- 500 AMD5.650,64 KHR
- 1.000 AMD11.301,28 KHR
- 5.000 AMD56.506,42 KHR
- 10.000 AMD113.012,84 KHR
- 50.000 AMD565.064,18 KHR
- 100.000 AMD1.130.128,37 KHR
- 500.000 AMD5.650.641,83 KHR
- 1.000.000 AMD11.301.283,66 KHR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KHR sang AMD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KHR = 0,08849 AMD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AMD = 11,301 KHR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KHR sang AMD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,09%: thấp nhất 0,08849, cao nhất 0,09001, trung bình 0,0892 AMD cho 1 KHR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.