Tất cả tỷ giá

Tỷ giá AMD sang KHR

1 Dram Armenia bằng bao nhiêu Riel Campuchia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 AMD = 11,301 KHR1 KHR = 0,08849 AMDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
11,11
Cao nhất
11,301
Trung bình
11,211
Thay đổi
+1,10%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 202611,301+0,030 · +0,27%
23 thg 10, 202611,271+0,008 · +0,07%
22 thg 10, 202611,263+0,016 · +0,15%
21 thg 10, 202611,247−0,018 · −0,16%
20 thg 10, 202611,264+0,025 · +0,22%
19 thg 10, 202611,239+0,018 · +0,16%
18 thg 10, 202611,221−0,006 · −0,05%
17 thg 10, 202611,227−0,016 · −0,14%
16 thg 10, 202611,243−0,007 · −0,06%
15 thg 10, 202611,25+0,005 · +0,04%
14 thg 10, 202611,245+0,013 · +0,11%
13 thg 10, 202611,232+0,032 · +0,29%
12 thg 10, 202611,20−0,006 · −0,05%
11 thg 10, 202611,206−0,025 · −0,23%
10 thg 10, 202611,232+0,013 · +0,12%
9 thg 10, 202611,218−0,065 · −0,57%
8 thg 10, 202611,283+0,091 · +0,81%
7 thg 10, 202611,193−0,005 · −0,04%
6 thg 10, 202611,198+0,006 · +0,05%
5 thg 10, 202611,192−0,007 · −0,06%
4 thg 10, 202611,199+0,012 · +0,11%
3 thg 10, 202611,186+0,076 · +0,69%
2 thg 10, 202611,11−0,017 · −0,16%
1 thg 10, 202611,128−0,028 · −0,25%
30 thg 9, 202611,155−0,015 · −0,13%
29 thg 9, 202611,17−0,002 · −0,02%
28 thg 9, 202611,172+0,002 · +0,02%
27 thg 9, 202611,17+0,004 · +0,03%
26 thg 9, 202611,166−0,030 · −0,27%
25 thg 9, 202611,196+0,018 · +0,16%

Số tiền phổ biến

  • 100 AMD1.130,13 KHR
  • 500 AMD5.650,64 KHR
  • 1.000 AMD11.301,28 KHR
  • 5.000 AMD56.506,42 KHR
  • 10.000 AMD113.012,84 KHR
  • 50.000 AMD565.064,18 KHR
  • 100.000 AMD1.130.128,37 KHR
  • 500.000 AMD5.650.641,83 KHR
  • 1.000.000 AMD11.301.283,66 KHR
  • 100 KHR8,85 AMD
  • 500 KHR44,24 AMD
  • 1.000 KHR88,49 AMD
  • 2.500 KHR221,21 AMD
  • 5.000 KHR442,43 AMD
  • 10.000 KHR884,86 AMD
  • 50.000 KHR4.424,28 AMD
  • 100.000 KHR8.848,55 AMD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá AMD sang KHR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 AMD = 11,301 KHR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KHR = 0,08849 AMD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá AMD sang KHR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,10%: thấp nhất 11,11, cao nhất 11,301, trung bình 11,211 KHR cho 1 AMD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.