Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KGS sang UYU

1 Som Kyrgyzstan bằng bao nhiêu Peso Uruguay hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KGS = 0,45749 UYU1 UYU = 2,186 KGSCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,45712
Cao nhất
0,46269
Trung bình
0,45949
Thay đổi
−0,13%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,45749−0,00105 · −0,23%
25 thg 10, 20260,45854+0,00029 · +0,06%
24 thg 10, 20260,45825−0,00010 · −0,02%
23 thg 10, 20260,45835−0,00088 · −0,19%
22 thg 10, 20260,45923+0,00138 · +0,30%
21 thg 10, 20260,45785−0,00118 · −0,26%
20 thg 10, 20260,45903−0,00120 · −0,26%
19 thg 10, 20260,46024+0,00141 · +0,31%
18 thg 10, 20260,45882−0,00097 · −0,21%
17 thg 10, 20260,45979−0,00007 · −0,02%
16 thg 10, 20260,45986+0,00033 · +0,07%
15 thg 10, 20260,45953−0,00039 · −0,09%
14 thg 10, 20260,45992−0,00001 · 0,00%
13 thg 10, 20260,45994+0,00095 · +0,21%
12 thg 10, 20260,45899−0,00084 · −0,18%
11 thg 10, 20260,45983+0,00102 · +0,22%
10 thg 10, 20260,45881+0,00169 · +0,37%
9 thg 10, 20260,45712−0,00115 · −0,25%
8 thg 10, 20260,45827−0,00292 · −0,63%
7 thg 10, 20260,46119−0,00069 · −0,15%
6 thg 10, 20260,46189+0,00137 · +0,30%
5 thg 10, 20260,46052−0,00107 · −0,23%
4 thg 10, 20260,46159+0,00095 · +0,21%
3 thg 10, 20260,46064−0,00205 · −0,44%
2 thg 10, 20260,46269+0,00092 · +0,20%
1 thg 10, 20260,46177+0,00295 · +0,64%
30 thg 9, 20260,45882+0,00034 · +0,07%
29 thg 9, 20260,45848+0,00006 · +0,01%
28 thg 9, 20260,45842−0,00165 · −0,36%
27 thg 9, 20260,46007+0,00196 · +0,43%

Số tiền phổ biến

  • 10 KGS4,57 UYU
  • 50 KGS22,87 UYU
  • 100 KGS45,75 UYU
  • 500 KGS228,75 UYU
  • 1.000 KGS457,49 UYU
  • 5.000 KGS2.287,46 UYU
  • 10.000 KGS4.574,91 UYU
  • 50.000 KGS22.874,57 UYU
  • 100.000 KGS45.749,14 UYU
  • 1 UYU2,19 KGS
  • 5 UYU10,93 KGS
  • 10 UYU21,86 KGS
  • 25 UYU54,65 KGS
  • 50 UYU109,29 KGS
  • 100 UYU218,58 KGS
  • 500 UYU1.092,92 KGS
  • 1.000 UYU2.185,83 KGS

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KGS sang UYU hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KGS = 0,45749 UYU theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UYU = 2,186 KGS. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KGS sang UYU thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,13%: thấp nhất 0,45712, cao nhất 0,46269, trung bình 0,45949 UYU cho 1 KGS.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.