Tỷ giá UYU sang KGS
1 Peso Uruguay bằng bao nhiêu Som Kyrgyzstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UYU = 2,181 KGS1 KGS = 0,45854 UYUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 2,161
- Cao nhất
- 2,188
- Trung bình
- 2,176
- Thay đổi
- −0,09%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 2,181 | −0,001 · −0,06% |
| 24 thg 10, 2026 | 2,182 | 0,000 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 2,182 | +0,004 · +0,19% |
| 22 thg 10, 2026 | 2,178 | −0,007 · −0,30% |
| 21 thg 10, 2026 | 2,184 | +0,006 · +0,26% |
| 20 thg 10, 2026 | 2,178 | +0,006 · +0,26% |
| 19 thg 10, 2026 | 2,173 | −0,007 · −0,31% |
| 18 thg 10, 2026 | 2,179 | +0,005 · +0,21% |
| 17 thg 10, 2026 | 2,175 | 0,000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 2,175 | −0,002 · −0,07% |
| 15 thg 10, 2026 | 2,176 | +0,002 · +0,09% |
| 14 thg 10, 2026 | 2,174 | 0,000 · 0,00% |
| 13 thg 10, 2026 | 2,174 | −0,005 · −0,21% |
| 12 thg 10, 2026 | 2,179 | +0,004 · +0,18% |
| 11 thg 10, 2026 | 2,175 | −0,005 · −0,22% |
| 10 thg 10, 2026 | 2,18 | −0,008 · −0,37% |
| 9 thg 10, 2026 | 2,188 | +0,005 · +0,25% |
| 8 thg 10, 2026 | 2,182 | +0,014 · +0,64% |
| 7 thg 10, 2026 | 2,168 | +0,003 · +0,15% |
| 6 thg 10, 2026 | 2,165 | −0,006 · −0,30% |
| 5 thg 10, 2026 | 2,171 | +0,005 · +0,23% |
| 4 thg 10, 2026 | 2,166 | −0,004 · −0,21% |
| 3 thg 10, 2026 | 2,171 | +0,010 · +0,45% |
| 2 thg 10, 2026 | 2,161 | −0,004 · −0,20% |
| 1 thg 10, 2026 | 2,166 | −0,014 · −0,64% |
| 30 thg 9, 2026 | 2,179 | −0,002 · −0,07% |
| 29 thg 9, 2026 | 2,181 | 0,000 · 0,00% |
| 28 thg 9, 2026 | 2,181 | +0,008 · +0,36% |
| 27 thg 9, 2026 | 2,174 | −0,009 · −0,43% |
| 26 thg 9, 2026 | 2,183 |
Số tiền phổ biến
- 1 UYU2,18 KGS
- 5 UYU10,9 KGS
- 10 UYU21,81 KGS
- 25 UYU54,52 KGS
- 50 UYU109,04 KGS
- 100 UYU218,08 KGS
- 500 UYU1.090,42 KGS
- 1.000 UYU2.180,83 KGS
- 10 KGS4,59 UYU
- 50 KGS22,93 UYU
- 100 KGS45,85 UYU
- 500 KGS229,27 UYU
- 1.000 KGS458,54 UYU
- 5.000 KGS2.292,7 UYU
- 10.000 KGS4.585,4 UYU
- 50.000 KGS22.927,01 UYU
- 100.000 KGS45.854,02 UYU
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UYU sang KGS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UYU = 2,181 KGS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KGS = 0,45854 UYU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UYU sang KGS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,09%: thấp nhất 2,161, cao nhất 2,188, trung bình 2,176 KGS cho 1 UYU.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.