Tỷ giá KGS sang UGX
1 Som Kyrgyzstan bằng bao nhiêu Shilling Uganda hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KGS = 50,603 UGX1 UGX = 0,01976 KGSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 44,761
- Cao nhất
- 50,718
- Trung bình
- 46,619
- Thay đổi
- +13,04%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 50,603 | −0,115 · −0,23% |
| 24 thg 10, 2026 | 50,718 | +1,615 · +3,29% |
| 23 thg 10, 2026 | 49,103 | +1,033 · +2,15% |
| 22 thg 10, 2026 | 48,07 | +0,305 · +0,64% |
| 21 thg 10, 2026 | 47,765 | +0,135 · +0,28% |
| 20 thg 10, 2026 | 47,63 | +0,304 · +0,64% |
| 19 thg 10, 2026 | 47,326 | +0,004 · +0,01% |
| 18 thg 10, 2026 | 47,322 | +0,134 · +0,28% |
| 17 thg 10, 2026 | 47,188 | +0,982 · +2,13% |
| 16 thg 10, 2026 | 46,206 | −0,251 · −0,54% |
| 15 thg 10, 2026 | 46,457 | −0,978 · −2,06% |
| 14 thg 10, 2026 | 47,435 | −0,075 · −0,16% |
| 13 thg 10, 2026 | 47,511 | +1,083 · +2,33% |
| 12 thg 10, 2026 | 46,428 | +0,087 · +0,19% |
| 11 thg 10, 2026 | 46,341 | −0,014 · −0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 46,355 | −0,356 · −0,76% |
| 9 thg 10, 2026 | 46,711 | +0,354 · +0,76% |
| 8 thg 10, 2026 | 46,357 | +0,118 · +0,26% |
| 7 thg 10, 2026 | 46,238 | +0,272 · +0,59% |
| 6 thg 10, 2026 | 45,966 | +0,360 · +0,79% |
| 5 thg 10, 2026 | 45,606 | −0,007 · −0,02% |
| 4 thg 10, 2026 | 45,613 | −0,044 · −0,10% |
| 3 thg 10, 2026 | 45,658 | +0,439 · +0,97% |
| 2 thg 10, 2026 | 45,218 | +0,365 · +0,81% |
| 1 thg 10, 2026 | 44,853 | +0,035 · +0,08% |
| 30 thg 9, 2026 | 44,818 | +0,057 · +0,13% |
| 29 thg 9, 2026 | 44,761 | −0,010 · −0,02% |
| 28 thg 9, 2026 | 44,771 | +0,008 · +0,02% |
| 27 thg 9, 2026 | 44,763 | −0,002 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 44,765 |
Số tiền phổ biến
- 10 KGS506,03 UGX
- 50 KGS2.530,14 UGX
- 100 KGS5.060,28 UGX
- 500 KGS25.301,42 UGX
- 1.000 KGS50.602,83 UGX
- 5.000 KGS253.014,17 UGX
- 10.000 KGS506.028,34 UGX
- 50.000 KGS2.530.141,69 UGX
- 100.000 KGS5.060.283,38 UGX
- 100 UGX1,98 KGS
- 500 UGX9,88 KGS
- 1.000 UGX19,76 KGS
- 2.500 UGX49,4 KGS
- 5.000 UGX98,81 KGS
- 10.000 UGX197,62 KGS
- 50.000 UGX988,09 KGS
- 100.000 UGX1.976,17 KGS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KGS sang UGX hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KGS = 50,603 UGX theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UGX = 0,01976 KGS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KGS sang UGX thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +13,04%: thấp nhất 44,761, cao nhất 50,718, trung bình 46,619 UGX cho 1 KGS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.