Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UGX sang KGS

1 Shilling Uganda bằng bao nhiêu Som Kyrgyzstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UGX = 0,01975 KGS1 KGS = 50,626 UGXCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,01972
Cao nhất
0,02234
Trung bình
0,02142
Thay đổi
−11,58%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,01975−0,00001 · −0,05%
25 thg 10, 20260,01976+0,00004 · +0,23%
24 thg 10, 20260,01972−0,00065 · −3,18%
23 thg 10, 20260,02037−0,00044 · −2,10%
22 thg 10, 20260,0208−0,00013 · −0,63%
21 thg 10, 20260,02094−0,00006 · −0,28%
20 thg 10, 20260,021−0,00013 · −0,64%
19 thg 10, 20260,021130,00000 · 0,00%
18 thg 10, 20260,02113−0,00006 · −0,28%
17 thg 10, 20260,02119−0,00045 · −2,08%
16 thg 10, 20260,02164+0,00012 · +0,54%
15 thg 10, 20260,02153+0,00044 · +2,11%
14 thg 10, 20260,02108+0,00003 · +0,16%
13 thg 10, 20260,02105−0,00049 · −2,28%
12 thg 10, 20260,02154−0,00004 · −0,19%
11 thg 10, 20260,02158+0,00001 · +0,03%
10 thg 10, 20260,02157+0,00016 · +0,77%
9 thg 10, 20260,02141−0,00016 · −0,76%
8 thg 10, 20260,02157−0,00006 · −0,26%
7 thg 10, 20260,02163−0,00013 · −0,59%
6 thg 10, 20260,02176−0,00017 · −0,78%
5 thg 10, 20260,021930,00000 · 0,00%
4 thg 10, 20260,02192+0,00002 · +0,10%
3 thg 10, 20260,0219−0,00021 · −0,96%
2 thg 10, 20260,02211−0,00018 · −0,81%
1 thg 10, 20260,02229−0,00002 · −0,08%
30 thg 9, 20260,02231−0,00003 · −0,13%
29 thg 9, 20260,02234+0,00001 · +0,02%
28 thg 9, 20260,022340,00000 · 0,00%
27 thg 9, 20260,022340,00000 · 0,00%

Số tiền phổ biến

  • 100 UGX1,98 KGS
  • 500 UGX9,88 KGS
  • 1.000 UGX19,75 KGS
  • 2.500 UGX49,38 KGS
  • 5.000 UGX98,76 KGS
  • 10.000 UGX197,53 KGS
  • 50.000 UGX987,63 KGS
  • 100.000 UGX1.975,26 KGS
  • 10 KGS506,26 UGX
  • 50 KGS2.531,31 UGX
  • 100 KGS5.062,63 UGX
  • 500 KGS25.313,13 UGX
  • 1.000 KGS50.626,25 UGX
  • 5.000 KGS253.131,27 UGX
  • 10.000 KGS506.262,54 UGX
  • 50.000 KGS2.531.312,69 UGX
  • 100.000 KGS5.062.625,38 UGX

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UGX sang KGS hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UGX = 0,01975 KGS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KGS = 50,626 UGX. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UGX sang KGS thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −11,58%: thấp nhất 0,01972, cao nhất 0,02234, trung bình 0,02142 KGS cho 1 UGX.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.