Tỷ giá KGS sang TZS
1 Som Kyrgyzstan bằng bao nhiêu Shilling Tanzania hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KGS = 30,206 TZS1 TZS = 0,03311 KGSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 29,985
- Cao nhất
- 30,285
- Trung bình
- 30,195
- Thay đổi
- −0,18%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 30,206 | −0,079 · −0,26% |
| 24 thg 10, 2026 | 30,285 | +0,044 · +0,15% |
| 23 thg 10, 2026 | 30,241 | −0,001 · 0,00% |
| 22 thg 10, 2026 | 30,243 | +0,007 · +0,02% |
| 21 thg 10, 2026 | 30,235 | −0,003 · −0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 30,238 | +0,042 · +0,14% |
| 19 thg 10, 2026 | 30,196 | +0,039 · +0,13% |
| 18 thg 10, 2026 | 30,157 | −0,025 · −0,08% |
| 17 thg 10, 2026 | 30,182 | −0,007 · −0,02% |
| 16 thg 10, 2026 | 30,189 | +0,140 · +0,47% |
| 15 thg 10, 2026 | 30,049 | +0,064 · +0,21% |
| 14 thg 10, 2026 | 29,985 | −0,213 · −0,71% |
| 13 thg 10, 2026 | 30,198 | −0,034 · −0,11% |
| 12 thg 10, 2026 | 30,232 | +0,114 · +0,38% |
| 11 thg 10, 2026 | 30,118 | −0,071 · −0,23% |
| 10 thg 10, 2026 | 30,189 | −0,048 · −0,16% |
| 9 thg 10, 2026 | 30,236 | +0,033 · +0,11% |
| 8 thg 10, 2026 | 30,203 | −0,072 · −0,24% |
| 7 thg 10, 2026 | 30,275 | +0,107 · +0,36% |
| 6 thg 10, 2026 | 30,167 | +0,073 · +0,24% |
| 5 thg 10, 2026 | 30,094 | −0,099 · −0,33% |
| 4 thg 10, 2026 | 30,193 | +0,058 · +0,19% |
| 3 thg 10, 2026 | 30,135 | −0,028 · −0,09% |
| 2 thg 10, 2026 | 30,162 | −0,050 · −0,17% |
| 1 thg 10, 2026 | 30,212 | +0,003 · +0,01% |
| 30 thg 9, 2026 | 30,209 | +0,028 · +0,09% |
| 29 thg 9, 2026 | 30,182 | −0,068 · −0,22% |
| 28 thg 9, 2026 | 30,249 | −0,003 · −0,01% |
| 27 thg 9, 2026 | 30,253 | −0,014 · −0,05% |
| 26 thg 9, 2026 | 30,267 | +0,008 · +0,03% |
Số tiền phổ biến
- 10 KGS302,06 TZS
- 50 KGS1.510,32 TZS
- 100 KGS3.020,64 TZS
- 500 KGS15.103,22 TZS
- 1.000 KGS30.206,43 TZS
- 5.000 KGS151.032,16 TZS
- 10.000 KGS302.064,33 TZS
- 50.000 KGS1.510.321,63 TZS
- 100.000 KGS3.020.643,25 TZS
- 100 TZS3,31 KGS
- 500 TZS16,55 KGS
- 1.000 TZS33,11 KGS
- 2.500 TZS82,76 KGS
- 5.000 TZS165,53 KGS
- 10.000 TZS331,06 KGS
- 50.000 TZS1.655,28 KGS
- 100.000 TZS3.310,55 KGS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KGS sang TZS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KGS = 30,206 TZS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TZS = 0,03311 KGS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KGS sang TZS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,18%: thấp nhất 29,985, cao nhất 30,285, trung bình 30,195 TZS cho 1 KGS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.