Tất cả tỷ giá

Tỷ giá TZS sang KGS

1 Shilling Tanzania bằng bao nhiêu Som Kyrgyzstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 TZS = 0,03311 KGS1 KGS = 30,206 TZSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,03302
Cao nhất
0,03335
Trung bình
0,03312
Thay đổi
+0,18%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,03311+0,00009 · +0,26%
24 thg 10, 20260,03302−0,00005 · −0,14%
23 thg 10, 20260,033070,00000 · 0,00%
22 thg 10, 20260,03307−0,00001 · −0,02%
21 thg 10, 20260,033070,00000 · 0,00%
20 thg 10, 20260,03307−0,00005 · −0,14%
19 thg 10, 20260,03312−0,00004 · −0,13%
18 thg 10, 20260,03316+0,00003 · +0,08%
17 thg 10, 20260,03313+0,00001 · +0,02%
16 thg 10, 20260,03312−0,00015 · −0,46%
15 thg 10, 20260,03328−0,00007 · −0,21%
14 thg 10, 20260,03335+0,00024 · +0,71%
13 thg 10, 20260,03311+0,00004 · +0,11%
12 thg 10, 20260,03308−0,00013 · −0,38%
11 thg 10, 20260,0332+0,00008 · +0,23%
10 thg 10, 20260,03313+0,00005 · +0,16%
9 thg 10, 20260,03307−0,00004 · −0,11%
8 thg 10, 20260,03311+0,00008 · +0,24%
7 thg 10, 20260,03303−0,00012 · −0,35%
6 thg 10, 20260,03315−0,00008 · −0,24%
5 thg 10, 20260,03323+0,00011 · +0,33%
4 thg 10, 20260,03312−0,00006 · −0,19%
3 thg 10, 20260,03318+0,00003 · +0,09%
2 thg 10, 20260,03315+0,00005 · +0,17%
1 thg 10, 20260,03310,00000 · 0,00%
30 thg 9, 20260,0331−0,00003 · −0,09%
29 thg 9, 20260,03313+0,00007 · +0,22%
28 thg 9, 20260,033060,00000 · 0,00%
27 thg 9, 20260,03306+0,00002 · +0,05%
26 thg 9, 20260,03304−0,00001 · −0,03%

Số tiền phổ biến

  • 100 TZS3,31 KGS
  • 500 TZS16,55 KGS
  • 1.000 TZS33,11 KGS
  • 2.500 TZS82,76 KGS
  • 5.000 TZS165,53 KGS
  • 10.000 TZS331,06 KGS
  • 50.000 TZS1.655,28 KGS
  • 100.000 TZS3.310,55 KGS
  • 10 KGS302,06 TZS
  • 50 KGS1.510,32 TZS
  • 100 KGS3.020,64 TZS
  • 500 KGS15.103,22 TZS
  • 1.000 KGS30.206,43 TZS
  • 5.000 KGS151.032,16 TZS
  • 10.000 KGS302.064,33 TZS
  • 50.000 KGS1.510.321,63 TZS
  • 100.000 KGS3.020.643,25 TZS

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá TZS sang KGS hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 TZS = 0,03311 KGS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KGS = 30,206 TZS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá TZS sang KGS thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,18%: thấp nhất 0,03302, cao nhất 0,03335, trung bình 0,03312 KGS cho 1 TZS.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.