Tỷ giá JPY sang TZS
1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Shilling Tanzania hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 JPY = 16,888 TZS1 TZS = 0,05921 JPYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 16,58
- Cao nhất
- 16,888
- Trung bình
- 16,725
- Thay đổi
- +0,74%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 16,888 | +0,036 · +0,21% |
| 23 thg 10, 2026 | 16,852 | +0,083 · +0,49% |
| 22 thg 10, 2026 | 16,769 | +0,039 · +0,24% |
| 21 thg 10, 2026 | 16,73 | +0,016 · +0,10% |
| 20 thg 10, 2026 | 16,714 | +0,006 · +0,04% |
| 19 thg 10, 2026 | 16,708 | +0,018 · +0,11% |
| 18 thg 10, 2026 | 16,69 | −0,014 · −0,08% |
| 17 thg 10, 2026 | 16,704 | −0,020 · −0,12% |
| 16 thg 10, 2026 | 16,724 | +0,060 · +0,36% |
| 15 thg 10, 2026 | 16,664 | +0,084 · +0,51% |
| 14 thg 10, 2026 | 16,58 | −0,107 · −0,64% |
| 13 thg 10, 2026 | 16,687 | −0,006 · −0,04% |
| 12 thg 10, 2026 | 16,694 | +0,054 · +0,32% |
| 11 thg 10, 2026 | 16,64 | −0,038 · −0,23% |
| 10 thg 10, 2026 | 16,677 | −0,051 · −0,31% |
| 9 thg 10, 2026 | 16,729 | +0,034 · +0,20% |
| 8 thg 10, 2026 | 16,695 | −0,017 · −0,10% |
| 7 thg 10, 2026 | 16,712 | +0,025 · +0,15% |
| 6 thg 10, 2026 | 16,687 | +0,038 · +0,23% |
| 5 thg 10, 2026 | 16,649 | −0,078 · −0,47% |
| 4 thg 10, 2026 | 16,728 | +0,033 · +0,20% |
| 3 thg 10, 2026 | 16,695 | −0,017 · −0,10% |
| 2 thg 10, 2026 | 16,712 | +0,023 · +0,14% |
| 1 thg 10, 2026 | 16,689 | −0,124 · −0,74% |
| 30 thg 9, 2026 | 16,813 | +0,051 · +0,31% |
| 29 thg 9, 2026 | 16,762 | −0,010 · −0,06% |
| 28 thg 9, 2026 | 16,772 | −0,050 · −0,30% |
| 27 thg 9, 2026 | 16,821 | −0,008 · −0,05% |
| 26 thg 9, 2026 | 16,829 | +0,119 · +0,71% |
| 25 thg 9, 2026 | 16,71 | −0,053 · −0,32% |
Số tiền phổ biến
- 10 JPY168,88 TZS
- 50 JPY844,39 TZS
- 100 JPY1.688,79 TZS
- 500 JPY8.443,94 TZS
- 1.000 JPY16.887,88 TZS
- 5.000 JPY84.439,39 TZS
- 10.000 JPY168.878,79 TZS
- 50.000 JPY844.393,94 TZS
- 100.000 JPY1.688.787,87 TZS
- 100 TZS5,92 JPY
- 500 TZS29,61 JPY
- 1.000 TZS59,21 JPY
- 2.500 TZS148,04 JPY
- 5.000 TZS296,07 JPY
- 10.000 TZS592,14 JPY
- 50.000 TZS2.960,7 JPY
- 100.000 TZS5.921,41 JPY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá JPY sang TZS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 JPY = 16,888 TZS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TZS = 0,05921 JPY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá JPY sang TZS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,74%: thấp nhất 16,58, cao nhất 16,888, trung bình 16,725 TZS cho 1 JPY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.