Tỷ giá RUB sang TZS
1 Rúp Nga bằng bao nhiêu Shilling Tanzania hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 RUB = 32,976 TZS1 TZS = 0,03032 RUBCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 30,895
- Cao nhất
- 32,976
- Trung bình
- 31,501
- Thay đổi
- +5,64%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 32,976 | +0,679 · +2,10% |
| 23 thg 10, 2026 | 32,297 | −0,168 · −0,52% |
| 22 thg 10, 2026 | 32,466 | +0,413 · +1,29% |
| 21 thg 10, 2026 | 32,052 | +0,109 · +0,34% |
| 20 thg 10, 2026 | 31,944 | +0,588 · +1,88% |
| 19 thg 10, 2026 | 31,355 | +0,002 · +0,01% |
| 18 thg 10, 2026 | 31,353 | −0,597 · −1,87% |
| 17 thg 10, 2026 | 31,95 | +0,424 · +1,35% |
| 16 thg 10, 2026 | 31,526 | +0,103 · +0,33% |
| 15 thg 10, 2026 | 31,422 | +0,148 · +0,47% |
| 14 thg 10, 2026 | 31,274 | −0,206 · −0,65% |
| 13 thg 10, 2026 | 31,48 | +0,445 · +1,43% |
| 12 thg 10, 2026 | 31,034 | +0,105 · +0,34% |
| 11 thg 10, 2026 | 30,929 | −0,068 · −0,22% |
| 10 thg 10, 2026 | 30,997 | −0,118 · −0,38% |
| 9 thg 10, 2026 | 31,115 | +0,220 · +0,71% |
| 8 thg 10, 2026 | 30,895 | −0,340 · −1,09% |
| 7 thg 10, 2026 | 31,235 | +0,137 · +0,44% |
| 6 thg 10, 2026 | 31,098 | −0,285 · −0,91% |
| 5 thg 10, 2026 | 31,384 | −0,309 · −0,98% |
| 4 thg 10, 2026 | 31,693 | +0,198 · +0,63% |
| 3 thg 10, 2026 | 31,495 | −0,147 · −0,47% |
| 2 thg 10, 2026 | 31,642 | −0,039 · −0,12% |
| 1 thg 10, 2026 | 31,681 | +0,132 · +0,42% |
| 30 thg 9, 2026 | 31,549 | +0,315 · +1,01% |
| 29 thg 9, 2026 | 31,235 | −0,117 · −0,37% |
| 28 thg 9, 2026 | 31,352 | −0,022 · −0,07% |
| 27 thg 9, 2026 | 31,374 | +0,002 · +0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 31,371 | +0,241 · +0,78% |
| 25 thg 9, 2026 | 31,13 | −0,087 · −0,28% |
Số tiền phổ biến
- 10 RUB329,76 TZS
- 50 RUB1.648,82 TZS
- 100 RUB3.297,63 TZS
- 500 RUB16.488,16 TZS
- 1.000 RUB32.976,32 TZS
- 5.000 RUB164.881,62 TZS
- 10.000 RUB329.763,24 TZS
- 50.000 RUB1.648.816,2 TZS
- 100.000 RUB3.297.632,4 TZS
- 100 TZS3,03 RUB
- 500 TZS15,16 RUB
- 1.000 TZS30,32 RUB
- 2.500 TZS75,81 RUB
- 5.000 TZS151,62 RUB
- 10.000 TZS303,25 RUB
- 50.000 TZS1.516,24 RUB
- 100.000 TZS3.032,48 RUB
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá RUB sang TZS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 RUB = 32,976 TZS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TZS = 0,03032 RUB. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá RUB sang TZS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +5,64%: thấp nhất 30,895, cao nhất 32,976, trung bình 31,501 TZS cho 1 RUB.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.