Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KGS sang STN

1 Som Kyrgyzstan bằng bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KGS = 0,25054 STN1 STN = 3,991 KGSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,24562
Cao nhất
0,25407
Trung bình
0,25052
Thay đổi
+1,11%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,25054+0,00043 · +0,17%
24 thg 10, 20260,25011−0,00147 · −0,58%
23 thg 10, 20260,25157+0,00039 · +0,16%
22 thg 10, 20260,25118−0,00085 · −0,34%
21 thg 10, 20260,25204+0,00061 · +0,24%
20 thg 10, 20260,25143+0,00022 · +0,09%
19 thg 10, 20260,25121+0,00189 · +0,76%
18 thg 10, 20260,24932+0,00017 · +0,07%
17 thg 10, 20260,24915−0,00236 · −0,94%
16 thg 10, 20260,25152−0,00013 · −0,05%
15 thg 10, 20260,25164−0,00074 · −0,29%
14 thg 10, 20260,25238−0,00078 · −0,31%
13 thg 10, 20260,25316+0,00144 · +0,57%
12 thg 10, 20260,25172+0,00087 · +0,35%
11 thg 10, 20260,25085−0,00087 · −0,35%
10 thg 10, 20260,25173+0,00046 · +0,18%
9 thg 10, 20260,25127−0,00117 · −0,46%
8 thg 10, 20260,25244+0,00139 · +0,55%
7 thg 10, 20260,25105−0,00050 · −0,20%
6 thg 10, 20260,25156−0,00109 · −0,43%
5 thg 10, 20260,25264+0,00325 · +1,30%
4 thg 10, 20260,24939−0,00467 · −1,84%
3 thg 10, 20260,25407+0,00330 · +1,31%
2 thg 10, 20260,25077+0,00163 · +0,66%
1 thg 10, 20260,24914+0,00036 · +0,15%
30 thg 9, 20260,24878+0,00012 · +0,05%
29 thg 9, 20260,24866+0,00123 · +0,50%
28 thg 9, 20260,24743+0,00149 · +0,61%
27 thg 9, 20260,24594+0,00032 · +0,13%
26 thg 9, 20260,24562−0,00216 · −0,87%

Số tiền phổ biến

  • 10 KGS2,51 STN
  • 50 KGS12,53 STN
  • 100 KGS25,05 STN
  • 500 KGS125,27 STN
  • 1.000 KGS250,54 STN
  • 5.000 KGS1.252,69 STN
  • 10.000 KGS2.505,37 STN
  • 50.000 KGS12.526,86 STN
  • 100.000 KGS25.053,72 STN
  • 1 STN3,99 KGS
  • 5 STN19,96 KGS
  • 10 STN39,91 KGS
  • 25 STN99,79 KGS
  • 50 STN199,57 KGS
  • 100 STN399,14 KGS
  • 500 STN1.995,71 KGS
  • 1.000 STN3.991,42 KGS

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KGS sang STN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KGS = 0,25054 STN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 STN = 3,991 KGS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KGS sang STN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,11%: thấp nhất 0,24562, cao nhất 0,25407, trung bình 0,25052 STN cho 1 KGS.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.