Tỷ giá KGS sang RON
1 Som Kyrgyzstan bằng bao nhiêu Leu Romania hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KGS = 0,0546 RON1 RON = 18,316 KGSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,05292
- Cao nhất
- 0,05464
- Trung bình
- 0,0541
- Thay đổi
- +2,89%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0546 | 0,00000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0546 | +0,00007 · +0,12% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,05453 | +0,00024 · +0,43% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,05429 | +0,00007 · +0,12% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,05423 | +0,00002 · +0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,05421 | −0,00003 · −0,05% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,05424 | +0,00005 · +0,09% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,05419 | +0,00003 · +0,05% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,05416 | −0,00011 · −0,21% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,05427 | −0,00007 · −0,14% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,05435 | −0,00008 · −0,14% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,05443 | −0,00014 · −0,26% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,05457 | +0,00011 · +0,20% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,05446 | −0,00003 · −0,06% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,05449 | −0,00006 · −0,11% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,05455 | +0,00017 · +0,32% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,05438 | −0,00025 · −0,47% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,05463 | +0,00017 · +0,32% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,05446 | −0,00004 · −0,07% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0545 | −0,00014 · −0,26% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,05464 | +0,00042 · +0,77% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,05422 | 0,00000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,05423 | −0,00006 · −0,11% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,05429 | +0,00101 · +1,89% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,05328 | +0,00003 · +0,05% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,05325 | +0,00013 · +0,24% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,05312 | +0,00018 · +0,35% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,05294 | +0,00002 · +0,03% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,05292 | 0,00000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,05292 | −0,00014 · −0,26% |
Số tiền phổ biến
- 10 KGS0,546 RON
- 50 KGS2,73 RON
- 100 KGS5,46 RON
- 500 KGS27,3 RON
- 1.000 KGS54,6 RON
- 5.000 KGS272,99 RON
- 10.000 KGS545,97 RON
- 50.000 KGS2.729,86 RON
- 100.000 KGS5.459,72 RON
- 1 RON18,32 KGS
- 5 RON91,58 KGS
- 10 RON183,16 KGS
- 25 RON457,9 KGS
- 50 RON915,8 KGS
- 100 RON1.831,6 KGS
- 500 RON9.157,98 KGS
- 1.000 RON18.315,96 KGS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KGS sang RON hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KGS = 0,0546 RON theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RON = 18,316 KGS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KGS sang RON thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,89%: thấp nhất 0,05292, cao nhất 0,05464, trung bình 0,0541 RON cho 1 KGS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.