Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KGS sang MZN

1 Som Kyrgyzstan bằng bao nhiêu Metical Mozambique hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KGS = 0,72983 MZN1 MZN = 1,37 KGSCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,72653
Cao nhất
0,73073
Trung bình
0,72982
Thay đổi
0,00%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,72983−0,00054 · −0,07%
25 thg 10, 20260,73037+0,00047 · +0,06%
24 thg 10, 20260,7299−0,00036 · −0,05%
23 thg 10, 20260,73025+0,00042 · +0,06%
22 thg 10, 20260,72983−0,00045 · −0,06%
21 thg 10, 20260,73028+0,00013 · +0,02%
20 thg 10, 20260,73015+0,00023 · +0,03%
19 thg 10, 20260,72993−0,00050 · −0,07%
18 thg 10, 20260,73043+0,00045 · +0,06%
17 thg 10, 20260,72998−0,00019 · −0,03%
16 thg 10, 20260,73017+0,00088 · +0,12%
15 thg 10, 20260,72929+0,00276 · +0,38%
14 thg 10, 20260,72653−0,00050 · −0,07%
13 thg 10, 20260,72704−0,00263 · −0,36%
12 thg 10, 20260,72967−0,00035 · −0,05%
11 thg 10, 20260,73002−0,00070 · −0,10%
10 thg 10, 20260,73073+0,00098 · +0,13%
9 thg 10, 20260,72974−0,00039 · −0,05%
8 thg 10, 20260,73013−0,00013 · −0,02%
7 thg 10, 20260,73026+0,00044 · +0,06%
6 thg 10, 20260,72982−0,00007 · −0,01%
5 thg 10, 20260,72989−0,00052 · −0,07%
4 thg 10, 20260,73041+0,00055 · +0,08%
3 thg 10, 20260,72986−0,00006 · −0,01%
2 thg 10, 20260,72992−0,00001 · 0,00%
1 thg 10, 20260,72993−0,00040 · −0,06%
30 thg 9, 20260,73034+0,00049 · +0,07%
29 thg 9, 20260,72985−0,00004 · −0,01%
28 thg 9, 20260,72989−0,00033 · −0,04%
27 thg 9, 20260,73021+0,00035 · +0,05%

Số tiền phổ biến

  • 10 KGS7,3 MZN
  • 50 KGS36,49 MZN
  • 100 KGS72,98 MZN
  • 500 KGS364,91 MZN
  • 1.000 KGS729,83 MZN
  • 5.000 KGS3.649,14 MZN
  • 10.000 KGS7.298,28 MZN
  • 50.000 KGS36.491,4 MZN
  • 100.000 KGS72.982,8 MZN
  • 1 MZN1,37 KGS
  • 5 MZN6,85 KGS
  • 10 MZN13,7 KGS
  • 25 MZN34,25 KGS
  • 50 MZN68,51 KGS
  • 100 MZN137,02 KGS
  • 500 MZN685,09 KGS
  • 1.000 MZN1.370,19 KGS

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KGS sang MZN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KGS = 0,72983 MZN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MZN = 1,37 KGS. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KGS sang MZN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi 0,00%: thấp nhất 0,72653, cao nhất 0,73073, trung bình 0,72982 MZN cho 1 KGS.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.