Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KGS sang MUR

1 Som Kyrgyzstan bằng bao nhiêu Rupee Mauritius hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KGS = 0,53924 MUR1 MUR = 1,854 KGSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,53815
Cao nhất
0,55397
Trung bình
0,54342
Thay đổi
−0,63%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,53924+0,00002 · 0,00%
24 thg 10, 20260,53922+0,00107 · +0,20%
23 thg 10, 20260,53815−0,00255 · −0,47%
22 thg 10, 20260,5407+0,00047 · +0,09%
21 thg 10, 20260,54023+0,00001 · 0,00%
20 thg 10, 20260,54022+0,00022 · +0,04%
19 thg 10, 20260,54−0,00008 · −0,02%
18 thg 10, 20260,54008+0,00002 · 0,00%
17 thg 10, 20260,54006−0,00095 · −0,18%
16 thg 10, 20260,54101−0,00316 · −0,58%
15 thg 10, 20260,54417−0,00114 · −0,21%
14 thg 10, 20260,54531−0,00013 · −0,02%
13 thg 10, 20260,54544+0,00193 · +0,36%
12 thg 10, 20260,54351+0,00082 · +0,15%
11 thg 10, 20260,54269−0,00006 · −0,01%
10 thg 10, 20260,54275+0,00005 · +0,01%
9 thg 10, 20260,54271−0,00055 · −0,10%
8 thg 10, 20260,54325+0,00163 · +0,30%
7 thg 10, 20260,54162−0,00037 · −0,07%
6 thg 10, 20260,542−0,01197 · −2,16%
5 thg 10, 20260,55397+0,00518 · +0,94%
4 thg 10, 20260,54879−0,00154 · −0,28%
3 thg 10, 20260,55032−0,00002 · 0,00%
2 thg 10, 20260,55035+0,00372 · +0,68%
1 thg 10, 20260,54663+0,00016 · +0,03%
30 thg 9, 20260,54647+0,00213 · +0,39%
29 thg 9, 20260,54434+0,00094 · +0,17%
28 thg 9, 20260,5434+0,00002 · 0,00%
27 thg 9, 20260,54337+0,00006 · +0,01%
26 thg 9, 20260,54331+0,00066 · +0,12%

Số tiền phổ biến

  • 10 KGS5,39 MUR
  • 50 KGS26,96 MUR
  • 100 KGS53,92 MUR
  • 500 KGS269,62 MUR
  • 1.000 KGS539,24 MUR
  • 5.000 KGS2.696,19 MUR
  • 10.000 KGS5.392,38 MUR
  • 50.000 KGS26.961,89 MUR
  • 100.000 KGS53.923,77 MUR
  • 1 MUR1,85 KGS
  • 5 MUR9,27 KGS
  • 10 MUR18,54 KGS
  • 25 MUR46,36 KGS
  • 50 MUR92,72 KGS
  • 100 MUR185,45 KGS
  • 500 MUR927,23 KGS
  • 1.000 MUR1.854,47 KGS

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KGS sang MUR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KGS = 0,53924 MUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MUR = 1,854 KGS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KGS sang MUR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,63%: thấp nhất 0,53815, cao nhất 0,55397, trung bình 0,54342 MUR cho 1 KGS.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.