Tỷ giá KGS sang MKD
1 Som Kyrgyzstan bằng bao nhiêu Denar Macedonia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KGS = 0,62785 MKD1 MKD = 1,593 KGSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,61747
- Cao nhất
- 0,62892
- Trung bình
- 0,62545
- Thay đổi
- +1,68%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,62785 | −0,00089 · −0,14% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,62874 | +0,00075 · +0,12% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,62798 | +0,00054 · +0,09% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,62745 | −0,00057 · −0,09% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,62802 | −0,00064 · −0,10% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,62866 | +0,00083 · +0,13% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,62783 | +0,00198 · +0,32% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,62584 | −0,00037 · −0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,62621 | −0,00221 · −0,35% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,62842 | −0,00050 · −0,08% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,62892 | +0,00105 · +0,17% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,62787 | −0,00030 · −0,05% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,62817 | −0,00004 · −0,01% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,62821 | +0,00001 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,6282 | +0,00029 · +0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,62792 | +0,00038 · +0,06% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,62753 | −0,00117 · −0,19% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,6287 | +0,00281 · +0,45% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,62588 | −0,00140 · −0,22% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,62729 | +0,00109 · +0,17% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,62619 | +0,00156 · +0,25% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,62464 | +0,00024 · +0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,62439 | −0,00227 · −0,36% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,62667 | +0,00637 · +1,03% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,62029 | −0,00061 · −0,10% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,6209 | +0,00171 · +0,28% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,6192 | +0,00085 · +0,14% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,61835 | +0,00084 · +0,14% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,6175 | −0,00019 · −0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,6177 | +0,00022 · +0,04% |
Số tiền phổ biến
- 10 KGS6,28 MKD
- 50 KGS31,39 MKD
- 100 KGS62,78 MKD
- 500 KGS313,92 MKD
- 1.000 KGS627,85 MKD
- 5.000 KGS3.139,24 MKD
- 10.000 KGS6.278,48 MKD
- 50.000 KGS31.392,38 MKD
- 100.000 KGS62.784,76 MKD
- 1 MKD1,59 KGS
- 5 MKD7,96 KGS
- 10 MKD15,93 KGS
- 25 MKD39,82 KGS
- 50 MKD79,64 KGS
- 100 MKD159,27 KGS
- 500 MKD796,37 KGS
- 1.000 MKD1.592,74 KGS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KGS sang MKD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KGS = 0,62785 MKD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MKD = 1,593 KGS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KGS sang MKD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,68%: thấp nhất 0,61747, cao nhất 0,62892, trung bình 0,62545 MKD cho 1 KGS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.