Tỷ giá RUB sang MGA
1 Rúp Nga bằng bao nhiêu Ariary Madagascar hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 RUB = 56,252 MGA1 MGA = 0,01778 RUBCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 51,564
- Cao nhất
- 56,252
- Trung bình
- 53,356
- Thay đổi
- +9,09%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 56,252 | +0,895 · +1,62% |
| 23 thg 10, 2026 | 55,357 | −0,106 · −0,19% |
| 22 thg 10, 2026 | 55,463 | +0,232 · +0,42% |
| 21 thg 10, 2026 | 55,232 | +0,338 · +0,62% |
| 20 thg 10, 2026 | 54,893 | +1,317 · +2,46% |
| 19 thg 10, 2026 | 53,576 | −0,538 · −0,99% |
| 18 thg 10, 2026 | 54,114 | −0,324 · −0,59% |
| 17 thg 10, 2026 | 54,438 | +0,635 · +1,18% |
| 16 thg 10, 2026 | 53,803 | −0,194 · −0,36% |
| 15 thg 10, 2026 | 53,998 | −0,239 · −0,44% |
| 14 thg 10, 2026 | 54,237 | +0,381 · +0,71% |
| 13 thg 10, 2026 | 53,856 | +1,480 · +2,82% |
| 12 thg 10, 2026 | 52,377 | −0,519 · −0,98% |
| 11 thg 10, 2026 | 52,896 | +0,593 · +1,13% |
| 10 thg 10, 2026 | 52,302 | −0,559 · −1,06% |
| 9 thg 10, 2026 | 52,861 | +0,770 · +1,48% |
| 8 thg 10, 2026 | 52,091 | −0,096 · −0,18% |
| 7 thg 10, 2026 | 52,187 | −0,011 · −0,02% |
| 6 thg 10, 2026 | 52,198 | −0,942 · −1,77% |
| 5 thg 10, 2026 | 53,14 | −0,292 · −0,55% |
| 4 thg 10, 2026 | 53,431 | +0,537 · +1,02% |
| 3 thg 10, 2026 | 52,894 | −0,216 · −0,41% |
| 2 thg 10, 2026 | 53,11 | +0,338 · +0,64% |
| 1 thg 10, 2026 | 52,772 | +0,131 · +0,25% |
| 30 thg 9, 2026 | 52,641 | +0,704 · +1,36% |
| 29 thg 9, 2026 | 51,937 | −0,556 · −1,06% |
| 28 thg 9, 2026 | 52,493 | +0,153 · +0,29% |
| 27 thg 9, 2026 | 52,339 | +0,102 · +0,20% |
| 26 thg 9, 2026 | 52,237 | +0,673 · +1,30% |
| 25 thg 9, 2026 | 51,564 |
Số tiền phổ biến
- 10 RUB562,52 MGA
- 50 RUB2.812,62 MGA
- 100 RUB5.625,24 MGA
- 500 RUB28.126,2 MGA
- 1.000 RUB56.252,39 MGA
- 5.000 RUB281.261,96 MGA
- 10.000 RUB562.523,92 MGA
- 50.000 RUB2.812.619,62 MGA
- 100.000 RUB5.625.239,24 MGA
- 100 MGA1,78 RUB
- 500 MGA8,89 RUB
- 1.000 MGA17,78 RUB
- 2.500 MGA44,44 RUB
- 5.000 MGA88,89 RUB
- 10.000 MGA177,77 RUB
- 50.000 MGA888,85 RUB
- 100.000 MGA1.777,7 RUB
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá RUB sang MGA hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 RUB = 56,252 MGA theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MGA = 0,01778 RUB. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá RUB sang MGA thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +9,09%: thấp nhất 51,564, cao nhất 56,252, trung bình 53,356 MGA cho 1 RUB.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.