Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KGS sang KYD

1 Som Kyrgyzstan bằng bao nhiêu Đô la Quần đảo Cayman hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KGS = 0,009508 KYD1 KYD = 105,17 KGSCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0093761
Cao nhất
0,0095162
Trung bình
0,0094833
Thay đổi
−0,04%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,009508+0,0001252 · +1,33%
25 thg 10, 20260,0093828−0,0001304 · −1,37%
24 thg 10, 20260,0095133+0,0000058 · +0,06%
23 thg 10, 20260,0095075−0,0000004 · 0,00%
22 thg 10, 20260,0095079+0,0000053 · +0,06%
21 thg 10, 20260,0095026−0,0000060 · −0,06%
20 thg 10, 20260,0095086−0,0000036 · −0,04%
19 thg 10, 20260,0095123+0,0001241 · +1,32%
18 thg 10, 20260,0093882−0,0001280 · −1,35%
17 thg 10, 20260,0095162+0,0000326 · +0,34%
16 thg 10, 20260,0094836+0,0000046 · +0,05%
15 thg 10, 20260,009479−0,0000191 · −0,20%
14 thg 10, 20260,009498+0,0000085 · +0,09%
13 thg 10, 20260,0094896−0,0000177 · −0,19%
12 thg 10, 20260,0095073+0,0001312 · +1,40%
11 thg 10, 20260,0093761−0,0001328 · −1,40%
10 thg 10, 20260,0095089+0,0000051 · +0,05%
9 thg 10, 20260,0095038+0,0000210 · +0,22%
8 thg 10, 20260,0094828−0,0000189 · −0,20%
7 thg 10, 20260,0095017−0,0000036 · −0,04%
6 thg 10, 20260,0095052+0,0000170 · +0,18%
5 thg 10, 20260,0094882+0,0001024 · +1,09%
4 thg 10, 20260,0093858−0,0001299 · −1,36%
3 thg 10, 20260,0095157+0,0000251 · +0,26%
2 thg 10, 20260,0094906−0,0000242 · −0,25%
1 thg 10, 20260,0095148+0,0000189 · +0,20%
30 thg 9, 20260,0094959−0,0000145 · −0,15%
29 thg 9, 20260,0095104−0,0000003 · 0,00%
28 thg 9, 20260,0095107+0,0001341 · +1,43%
27 thg 9, 20260,0093766−0,0001350 · −1,42%

Số tiền phổ biến

  • 10 KGS0,0951 KYD
  • 50 KGS0,4754 KYD
  • 100 KGS0,9508 KYD
  • 500 KGS4,75 KYD
  • 1.000 KGS9,51 KYD
  • 5.000 KGS47,54 KYD
  • 10.000 KGS95,08 KYD
  • 50.000 KGS475,4 KYD
  • 100.000 KGS950,8 KYD
  • 1 KYD105,17 KGS
  • 5 KYD525,87 KGS
  • 10 KYD1.051,75 KGS
  • 25 KYD2.629,36 KGS
  • 50 KYD5.258,73 KGS
  • 100 KYD10.517,46 KGS
  • 500 KYD52.587,28 KGS
  • 1.000 KYD105.174,57 KGS

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KGS sang KYD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KGS = 0,009508 KYD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KYD = 105,17 KGS. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KGS sang KYD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,04%: thấp nhất 0,0093761, cao nhất 0,0095162, trung bình 0,0094833 KYD cho 1 KGS.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.