Tỷ giá KGS sang ISK
1 Som Kyrgyzstan bằng bao nhiêu Króna Iceland hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KGS = 1,392 ISK1 ISK = 0,71832 KGSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 1,375
- Cao nhất
- 1,403
- Trung bình
- 1,389
- Thay đổi
- +0,89%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 1,392 | 0,000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 1,392 | +0,004 · +0,25% |
| 23 thg 10, 2026 | 1,389 | +0,003 · +0,25% |
| 22 thg 10, 2026 | 1,385 | −0,002 · −0,12% |
| 21 thg 10, 2026 | 1,387 | +0,001 · +0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 1,386 | −0,001 · −0,06% |
| 19 thg 10, 2026 | 1,387 | +0,001 · +0,07% |
| 18 thg 10, 2026 | 1,386 | 0,000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 1,386 | −0,001 · −0,04% |
| 16 thg 10, 2026 | 1,386 | −0,004 · −0,26% |
| 15 thg 10, 2026 | 1,39 | +0,001 · +0,05% |
| 14 thg 10, 2026 | 1,389 | −0,004 · −0,31% |
| 13 thg 10, 2026 | 1,393 | −0,003 · −0,24% |
| 12 thg 10, 2026 | 1,397 | 0,000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 1,396 | 0,000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 1,396 | +0,004 · +0,32% |
| 9 thg 10, 2026 | 1,392 | −0,006 · −0,44% |
| 8 thg 10, 2026 | 1,398 | +0,001 · +0,06% |
| 7 thg 10, 2026 | 1,397 | +0,001 · +0,08% |
| 6 thg 10, 2026 | 1,396 | −0,007 · −0,47% |
| 5 thg 10, 2026 | 1,403 | +0,009 · +0,63% |
| 4 thg 10, 2026 | 1,394 | 0,000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 1,394 | +0,002 · +0,12% |
| 2 thg 10, 2026 | 1,392 | +0,008 · +0,56% |
| 1 thg 10, 2026 | 1,384 | +0,004 · +0,29% |
| 30 thg 9, 2026 | 1,38 | +0,002 · +0,13% |
| 29 thg 9, 2026 | 1,379 | +0,003 · +0,23% |
| 28 thg 9, 2026 | 1,375 | +0,001 · +0,05% |
| 27 thg 9, 2026 | 1,375 | 0,000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 1,375 | −0,005 · −0,37% |
Số tiền phổ biến
- 10 KGS13,92 ISK
- 50 KGS69,61 ISK
- 100 KGS139,21 ISK
- 500 KGS696,07 ISK
- 1.000 KGS1.392,14 ISK
- 5.000 KGS6.960,68 ISK
- 10.000 KGS13.921,36 ISK
- 50.000 KGS69.606,78 ISK
- 100.000 KGS139.213,56 ISK
- 10 ISK7,18 KGS
- 50 ISK35,92 KGS
- 100 ISK71,83 KGS
- 250 ISK179,58 KGS
- 500 ISK359,16 KGS
- 1.000 ISK718,32 KGS
- 5.000 ISK3.591,6 KGS
- 10.000 ISK7.183,21 KGS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KGS sang ISK hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KGS = 1,392 ISK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ISK = 0,71832 KGS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KGS sang ISK thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,89%: thấp nhất 1,375, cao nhất 1,403, trung bình 1,389 ISK cho 1 KGS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.