Tỷ giá KGS sang GBP hôm nay

Tỷ giá KGS sang GBP tháng 8 năm 2026

KGS/GBP: tỷ giá theo ngày trong tháng 8 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0084805
Đóng cửa
0,0084332
Thấp nhất
0,0083616
Cao nhất
0,0084899
Thay đổi
−0,80%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 8, 20260,0084332−0,0000064 · −0,08%
30 thg 8, 20260,0084395−0,0000016 · −0,02%
29 thg 8, 20260,0084411+0,0000362 · +0,43%
28 thg 8, 20260,008405−0,0000056 · −0,07%
27 thg 8, 20260,0084106+0,0000394 · +0,47%
26 thg 8, 20260,0083712−0,0000056 · −0,07%
25 thg 8, 20260,0083768+0,0000040 · +0,05%
24 thg 8, 20260,0083728+0,0000093 · +0,11%
23 thg 8, 20260,0083635+0,0000019 · +0,02%
22 thg 8, 20260,0083616−0,0000088 · −0,10%
21 thg 8, 20260,0083704−0,0000246 · −0,29%
20 thg 8, 20260,008395−0,0000212 · −0,25%
19 thg 8, 20260,0084162+0,0000104 · +0,12%
18 thg 8, 20260,0084058+0,0000038 · +0,04%
17 thg 8, 20260,0084021−0,0000475 · −0,56%
16 thg 8, 20260,0084496+0,0000011 · +0,01%
15 thg 8, 20260,0084484−0,0000261 · −0,31%
14 thg 8, 20260,0084745−0,0000012 · −0,01%
13 thg 8, 20260,0084757+0,0000083 · +0,10%
12 thg 8, 20260,0084674+0,0000067 · +0,08%
11 thg 8, 20260,0084607−0,0000137 · −0,16%
10 thg 8, 20260,0084745+0,0000285 · +0,34%
9 thg 8, 20260,0084459−0,0000044 · −0,05%
8 thg 8, 20260,0084504−0,0000194 · −0,23%
7 thg 8, 20260,0084697+0,0000142 · +0,17%
6 thg 8, 20260,0084555−0,0000061 · −0,07%
5 thg 8, 20260,0084617−0,0000194 · −0,23%
4 thg 8, 20260,0084811−0,0000089 · −0,10%
3 thg 8, 20260,0084899+0,0000102 · +0,12%
2 thg 8, 20260,0084797−0,0000007 · −0,01%
1 thg 8, 20260,0084805−0,0000208 · −0,24%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.