Tỷ giá KGS sang GBP hôm nay

Tỷ giá KGS sang GBP tháng 2 năm 2026

KGS/GBP: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0083514
Đóng cửa
0,0084778
Thấp nhất
0,0083425
Cao nhất
0,0085086
Thay đổi
+1,47%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 20260,0084778−0,0000016 · −0,02%
27 thg 2, 20260,0084794+0,0000474 · +0,56%
26 thg 2, 20260,008432−0,0000308 · −0,36%
25 thg 2, 20260,0084629−0,0000091 · −0,11%
24 thg 2, 20260,0084719+0,0000178 · +0,21%
23 thg 2, 20260,0084541−0,0000241 · −0,28%
22 thg 2, 20260,0084782−0,0000041 · −0,05%
21 thg 2, 20260,0084823−0,0000263 · −0,31%
20 thg 2, 20260,0085086+0,0000358 · +0,42%
19 thg 2, 20260,0084728+0,0000386 · +0,46%
18 thg 2, 20260,0084342+0,0000365 · +0,43%
17 thg 2, 20260,0083977+0,0000168 · +0,20%
16 thg 2, 20260,0083809+0,0000049 · +0,06%
15 thg 2, 20260,008376+0,0000026 · +0,03%
14 thg 2, 20260,0083733−0,0000195 · −0,23%
13 thg 2, 20260,0083928+0,0000075 · +0,09%
12 thg 2, 20260,0083853+0,0000138 · +0,17%
11 thg 2, 20260,0083715+0,0000211 · +0,25%
10 thg 2, 20260,0083504−0,0000517 · −0,62%
9 thg 2, 20260,0084021+0,0000034 · +0,04%
8 thg 2, 20260,00839870,0000000 · 0,00%
7 thg 2, 20260,0083987−0,0000398 · −0,47%
6 thg 2, 20260,0084386+0,0000558 · +0,67%
5 thg 2, 20260,0083827+0,0000402 · +0,48%
4 thg 2, 20260,0083425−0,0000168 · −0,20%
3 thg 2, 20260,0083593+0,0000117 · +0,14%
2 thg 2, 20260,0083476−0,0000038 · −0,05%
1 thg 2, 20260,0083514−0,0000037 · −0,04%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.