Tỷ giá KGS sang GBP hôm nay

Tỷ giá KGS sang GBP tháng 6 năm 2026

KGS/GBP: tỷ giá theo ngày trong tháng 6 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0084977
Đóng cửa
0,0086378
Thấp nhất
0,0084933
Cao nhất
0,0086827
Thay đổi
+1,66%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 6, 20260,0086378−0,0000230 · −0,27%
29 thg 6, 20260,0086608−0,0000014 · −0,02%
28 thg 6, 20260,0086622−0,0000018 · −0,02%
27 thg 6, 20260,008664+0,0000026 · +0,03%
26 thg 6, 20260,0086614−0,0000113 · −0,13%
25 thg 6, 20260,0086726+0,0000129 · +0,15%
24 thg 6, 20260,0086597+0,0000285 · +0,33%
23 thg 6, 20260,0086313−0,0000263 · −0,30%
22 thg 6, 20260,0086576+0,0000168 · +0,19%
21 thg 6, 20260,0086408−0,0000003 · 0,00%
20 thg 6, 20260,008641−0,0000417 · −0,48%
19 thg 6, 20260,0086827+0,0000950 · +1,11%
18 thg 6, 20260,0085877+0,0000740 · +0,87%
17 thg 6, 20260,0085137−0,0000200 · −0,23%
16 thg 6, 20260,0085337+0,0000323 · +0,38%
15 thg 6, 20260,0085013−0,0000268 · −0,31%
14 thg 6, 20260,0085281−0,0000013 · −0,01%
13 thg 6, 20260,0085293+0,0000065 · +0,08%
12 thg 6, 20260,0085229−0,0000221 · −0,26%
11 thg 6, 20260,008545+0,0000024 · +0,03%
10 thg 6, 20260,0085427−0,0000246 · −0,29%
9 thg 6, 20260,0085673−0,0000043 · −0,05%
8 thg 6, 20260,0085716+0,0000008 · +0,01%
7 thg 6, 20260,0085708−0,0000005 · −0,01%
6 thg 6, 20260,0085713+0,0000563 · +0,66%
5 thg 6, 20260,008515+0,0000012 · +0,01%
4 thg 6, 20260,0085139+0,0000194 · +0,23%
3 thg 6, 20260,0084944+0,0000012 · +0,01%
2 thg 6, 20260,0084933−0,0000044 · −0,05%
1 thg 6, 20260,0084977+0,0000012 · +0,01%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.