Tỷ giá KGS sang ETH
1 Som Kyrgyzstan bằng bao nhiêu Ethereum hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KGS = 0,0000048 ETH1 ETH = 206.416,69 KGSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0000042
- Cao nhất
- 0,0000048
- Trung bình
- 0,0000045
- Thay đổi
- +13,31%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0000048 | 0,0000000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0000048 | 0,0000000 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0000048 | +0,0000001 · +1,47% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0000047 | 0,0000000 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0000047 | 0,0000000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0000047 | 0,0000000 · 0,00% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0000047 | 0,0000000 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0000047 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0000047 | 0,0000000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0000047 | −0,0000002 · −3,17% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0000048 | +0,0000003 · +6,29% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0000046 | 0,0000000 · 0,00% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0000045 | +0,0000001 · +1,24% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0000045 | −0,0000001 · −2,08% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0000046 | 0,0000000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0000046 | 0,0000000 · 0,00% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0000046 | +0,0000001 · +2,91% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0000045 | +0,0000001 · +1,70% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0000044 | +0,0000001 · +3,35% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0000042 | 0,0000000 · 0,00% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0000042 | 0,0000000 · 0,00% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0000042 | 0,0000000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0000043 | +0,0000001 · +2,54% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0000042 | 0,0000000 · 0,00% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0000042 | −0,0000001 · −1,51% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0000043 | 0,0000000 · 0,00% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0000043 | 0,0000000 · 0,00% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0000043 | +0,0000001 · +1,25% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0000042 | 0,0000000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0000043 | 0,0000000 · 0,00% |
Số tiền phổ biến
- 10 KGS0,000048 ETH
- 50 KGS0,000242 ETH
- 100 KGS0,000484 ETH
- 500 KGS0,002422 ETH
- 1.000 KGS0,004845 ETH
- 5.000 KGS0,0242 ETH
- 10.000 KGS0,0484 ETH
- 50.000 KGS0,2422 ETH
- 100.000 KGS0,4845 ETH
- 1 ETH206.416,69 KGS
- 5 ETH1.032.083,45 KGS
- 10 ETH2.064.166,9 KGS
- 25 ETH5.160.417,24 KGS
- 50 ETH10.320.834,48 KGS
- 100 ETH20.641.668,96 KGS
- 500 ETH103.208.344,78 KGS
- 1.000 ETH206.416.689,55 KGS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KGS sang ETH hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KGS = 0,0000048 ETH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ETH = 206.416,69 KGS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KGS sang ETH thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +13,31%: thấp nhất 0,0000042, cao nhất 0,0000048, trung bình 0,0000045 ETH cho 1 KGS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.