Tỷ giá ETH sang KGS
1 Ethereum bằng bao nhiêu Som Kyrgyzstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ETH = 208.386,60 KGS1 KGS = 0,0000048 ETHCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 206.537,59
- Cao nhất
- 239.692,33
- Trung bình
- 223.652,99
- Thay đổi
- −10,91%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 208.386,60 | −1.955,02 · −0,93% |
| 23 thg 10, 2026 | 210.341,62 | −3.092,99 · −1,45% |
| 22 thg 10, 2026 | 213.434,61 | −133,00 · −0,06% |
| 21 thg 10, 2026 | 213.567,61 | +278,17 · +0,13% |
| 20 thg 10, 2026 | 213.289,44 | +1.747,22 · +0,83% |
| 19 thg 10, 2026 | 211.542,22 | −371,81 · −0,18% |
| 18 thg 10, 2026 | 211.914,03 | −157,66 · −0,07% |
| 17 thg 10, 2026 | 212.071,69 | −1.230,54 · −0,58% |
| 16 thg 10, 2026 | 213.302,23 | +6.764,64 · +3,28% |
| 15 thg 10, 2026 | 206.537,59 | −13.000,86 · −5,92% |
| 14 thg 10, 2026 | 219.538,45 | −1.493,19 · −0,68% |
| 13 thg 10, 2026 | 221.031,64 | −2.743,50 · −1,23% |
| 12 thg 10, 2026 | 223.775,14 | +4.662,12 · +2,13% |
| 11 thg 10, 2026 | 219.113,02 | +1.083,25 · +0,50% |
| 10 thg 10, 2026 | 218.029,76 | −321,79 · −0,15% |
| 9 thg 10, 2026 | 218.351,55 | −6.358,17 · −2,83% |
| 8 thg 10, 2026 | 224.709,72 | −3.819,61 · −1,67% |
| 7 thg 10, 2026 | 228.529,33 | −7.645,77 · −3,24% |
| 6 thg 10, 2026 | 236.175,10 | −478,27 · −0,20% |
| 5 thg 10, 2026 | 236.653,37 | +1.125,04 · +0,48% |
| 4 thg 10, 2026 | 235.528,33 | +1.779,05 · +0,76% |
| 3 thg 10, 2026 | 233.749,28 | −5.943,05 · −2,48% |
| 2 thg 10, 2026 | 239.692,33 | +2.688,06 · +1,13% |
| 1 thg 10, 2026 | 237.004,27 | +3.580,44 · +1,53% |
| 30 thg 9, 2026 | 233.423,83 | +245,24 · +0,11% |
| 29 thg 9, 2026 | 233.178,59 | +699,12 · +0,30% |
| 28 thg 9, 2026 | 232.479,47 | −2.914,14 · −1,24% |
| 27 thg 9, 2026 | 235.393,61 | +448,79 · +0,19% |
| 26 thg 9, 2026 | 234.944,82 | +1.044,50 · +0,45% |
| 25 thg 9, 2026 | 233.900,33 |
Số tiền phổ biến
- 1 ETH208.386,6 KGS
- 5 ETH1.041.932,99 KGS
- 10 ETH2.083.865,99 KGS
- 25 ETH5.209.664,96 KGS
- 50 ETH10.419.329,93 KGS
- 100 ETH20.838.659,86 KGS
- 500 ETH104.193.299,28 KGS
- 1.000 ETH208.386.598,56 KGS
- 10 KGS0,000048 ETH
- 50 KGS0,00024 ETH
- 100 KGS0,00048 ETH
- 500 KGS0,002399 ETH
- 1.000 KGS0,004799 ETH
- 5.000 KGS0,024 ETH
- 10.000 KGS0,048 ETH
- 50.000 KGS0,2399 ETH
- 100.000 KGS0,4799 ETH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ETH sang KGS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ETH = 208.386,60 KGS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KGS = 0,0000048 ETH. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ETH sang KGS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −10,91%: thấp nhất 206.537,59, cao nhất 239.692,33, trung bình 223.652,99 KGS cho 1 ETH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.