Tỷ giá KGS sang ETH hôm nay

Tỷ giá KGS sang ETH tháng 9 năm 2026

KGS/ETH: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0000046
Đóng cửa
0,0000043
Thấp nhất
0,0000041
Cao nhất
0,0000048
Thay đổi
−9,49%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,00000430,0000000 · 0,00%
29 thg 9, 20260,00000430,0000000 · 0,00%
28 thg 9, 20260,0000043+0,0000001 · +1,25%
27 thg 9, 20260,00000420,0000000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,00000430,0000000 · 0,00%
25 thg 9, 20260,00000430,0000000 · 0,00%
24 thg 9, 20260,0000043+0,0000002 · +3,85%
23 thg 9, 20260,0000041−0,0000001 · −1,36%
22 thg 9, 20260,0000042−0,0000001 · −2,98%
21 thg 9, 20260,0000043−0,0000001 · −2,92%
20 thg 9, 20260,0000044+0,0000001 · +1,64%
19 thg 9, 20260,0000044−0,0000003 · −5,66%
18 thg 9, 20260,0000046−0,0000001 · −1,90%
17 thg 9, 20260,00000470,0000000 · 0,00%
16 thg 9, 20260,0000048+0,0000002 · +4,16%
15 thg 9, 20260,00000460,0000000 · 0,00%
14 thg 9, 20260,00000450,0000000 · 0,00%
13 thg 9, 20260,00000450,0000000 · 0,00%
12 thg 9, 20260,0000045−0,0000001 · −2,62%
11 thg 9, 20260,0000047+0,0000001 · +1,17%
10 thg 9, 20260,00000460,0000000 · 0,00%
9 thg 9, 20260,00000460,0000000 · 0,00%
8 thg 9, 20260,00000460,0000000 · 0,00%
7 thg 9, 20260,00000460,0000000 · 0,00%
6 thg 9, 20260,0000046−0,0000001 · −2,24%
5 thg 9, 20260,0000047+0,0000001 · +2,16%
4 thg 9, 20260,0000046−0,0000002 · −4,15%
3 thg 9, 20260,00000480,0000000 · 0,00%
2 thg 9, 20260,0000047+0,0000001 · +2,57%
1 thg 9, 20260,0000046−0,0000001 · −2,46%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.