Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KGS sang ERN

1 Som Kyrgyzstan bằng bao nhiêu Nakfa Eritrea hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KGS = 0,17151 ERN1 ERN = 5,83 KGSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,17147
Cao nhất
0,17152
Trung bình
0,17151
Thay đổi
0,00%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,171510,00000 · 0,00%
24 thg 10, 20260,171510,00000 · 0,00%
23 thg 10, 20260,171510,00000 · 0,00%
22 thg 10, 20260,171510,00000 · 0,00%
21 thg 10, 20260,1715−0,00001 · 0,00%
20 thg 10, 20260,171510,00000 · 0,00%
19 thg 10, 20260,17151−0,00001 · 0,00%
18 thg 10, 20260,171510,00000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,17151+0,00002 · +0,01%
16 thg 10, 20260,1715−0,00001 · 0,00%
15 thg 10, 20260,1715+0,00001 · +0,01%
14 thg 10, 20260,17149+0,00001 · +0,01%
13 thg 10, 20260,17147−0,00004 · −0,02%
12 thg 10, 20260,17151+0,00001 · 0,00%
11 thg 10, 20260,171510,00000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,17151−0,00001 · 0,00%
9 thg 10, 20260,171510,00000 · 0,00%
8 thg 10, 20260,171510,00000 · 0,00%
7 thg 10, 20260,171510,00000 · 0,00%
6 thg 10, 20260,17151−0,00001 · 0,00%
5 thg 10, 20260,171520,00000 · 0,00%
4 thg 10, 20260,171520,00000 · 0,00%
3 thg 10, 20260,171520,00000 · 0,00%
2 thg 10, 20260,171510,00000 · 0,00%
1 thg 10, 20260,171520,00000 · 0,00%
30 thg 9, 20260,171510,00000 · 0,00%
29 thg 9, 20260,171510,00000 · 0,00%
28 thg 9, 20260,17151+0,00001 · +0,01%
27 thg 9, 20260,17150,00000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,1715−0,00001 · 0,00%

Số tiền phổ biến

  • 10 KGS1,72 ERN
  • 50 KGS8,58 ERN
  • 100 KGS17,15 ERN
  • 500 KGS85,76 ERN
  • 1.000 KGS171,51 ERN
  • 5.000 KGS857,57 ERN
  • 10.000 KGS1.715,13 ERN
  • 50.000 KGS8.575,66 ERN
  • 100.000 KGS17.151,32 ERN
  • 1 ERN5,83 KGS
  • 5 ERN29,15 KGS
  • 10 ERN58,3 KGS
  • 25 ERN145,76 KGS
  • 50 ERN291,52 KGS
  • 100 ERN583,05 KGS
  • 500 ERN2.915,23 KGS
  • 1.000 ERN5.830,46 KGS

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KGS sang ERN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KGS = 0,17151 ERN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ERN = 5,83 KGS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KGS sang ERN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi 0,00%: thấp nhất 0,17147, cao nhất 0,17152, trung bình 0,17151 ERN cho 1 KGS.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.