Tỷ giá KGS sang BND
1 Som Kyrgyzstan bằng bao nhiêu Đô la Brunei hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KGS = 0,01461 BND1 BND = 68,426 KGSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0146
- Cao nhất
- 0,01466
- Trung bình
- 0,01463
- Thay đổi
- −0,10%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,01461 | +0,00001 · +0,04% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01461 | +0,00001 · +0,04% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0146 | −0,00001 · −0,05% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01461 | 0,00000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01461 | −0,00002 · −0,13% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01463 | 0,00000 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01463 | 0,00000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01463 | −0,00002 · −0,12% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01465 | −0,00001 · −0,06% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01466 | +0,00002 · +0,12% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01464 | 0,00000 · 0,00% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01464 | 0,00000 · 0,00% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01464 | 0,00000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01464 | −0,00001 · −0,04% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01464 | +0,00002 · +0,12% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,01463 | −0,00001 · −0,10% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01464 | +0,00001 · +0,09% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01463 | 0,00000 · 0,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01463 | −0,00003 · −0,19% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01466 | +0,00003 · +0,22% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01462 | 0,00000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01463 | 0,00000 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01463 | 0,00000 · 0,00% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01463 | +0,00002 · +0,13% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01461 | −0,00001 · −0,04% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01462 | +0,00001 · +0,07% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01461 | 0,00000 · 0,00% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01461 | 0,00000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,01461 | −0,00002 · −0,14% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,01463 |
Số tiền phổ biến
- 10 KGS0,1461 BND
- 50 KGS0,7307 BND
- 100 KGS1,46 BND
- 500 KGS7,31 BND
- 1.000 KGS14,61 BND
- 5.000 KGS73,07 BND
- 10.000 KGS146,14 BND
- 50.000 KGS730,72 BND
- 100.000 KGS1.461,44 BND
- 1 BND68,43 KGS
- 5 BND342,13 KGS
- 10 BND684,26 KGS
- 25 BND1.710,64 KGS
- 50 BND3.421,28 KGS
- 100 BND6.842,56 KGS
- 500 BND34.212,82 KGS
- 1.000 BND68.425,63 KGS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KGS sang BND hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KGS = 0,01461 BND theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BND = 68,426 KGS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KGS sang BND thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,10%: thấp nhất 0,0146, cao nhất 0,01466, trung bình 0,01463 BND cho 1 KGS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.