Tỷ giá BND sang KGS
1 Đô la Brunei bằng bao nhiêu Som Kyrgyzstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BND = 68,474 KGS1 KGS = 0,0146 BNDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 68,224
- Cao nhất
- 68,48
- Trung bình
- 68,369
- Thay đổi
- +0,17%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 68,474 | +0,048 · +0,07% |
| 24 thg 10, 2026 | 68,426 | −0,027 · −0,04% |
| 23 thg 10, 2026 | 68,452 | −0,028 · −0,04% |
| 22 thg 10, 2026 | 68,48 | +0,032 · +0,05% |
| 21 thg 10, 2026 | 68,449 | +0,003 · +0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 68,445 | +0,086 · +0,13% |
| 19 thg 10, 2026 | 68,359 | +0,013 · +0,02% |
| 18 thg 10, 2026 | 68,346 | −0,003 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 68,349 | +0,079 · +0,12% |
| 16 thg 10, 2026 | 68,27 | +0,039 · +0,06% |
| 15 thg 10, 2026 | 68,231 | −0,083 · −0,12% |
| 14 thg 10, 2026 | 68,314 | +0,006 · +0,01% |
| 13 thg 10, 2026 | 68,307 | −0,006 · −0,01% |
| 12 thg 10, 2026 | 68,314 | −0,008 · −0,01% |
| 11 thg 10, 2026 | 68,322 | +0,027 · +0,04% |
| 10 thg 10, 2026 | 68,295 | −0,079 · −0,12% |
| 9 thg 10, 2026 | 68,374 | +0,069 · +0,10% |
| 8 thg 10, 2026 | 68,304 | −0,060 · −0,09% |
| 7 thg 10, 2026 | 68,364 | +0,009 · +0,01% |
| 6 thg 10, 2026 | 68,355 | +0,131 · +0,19% |
| 5 thg 10, 2026 | 68,224 | −0,152 · −0,22% |
| 4 thg 10, 2026 | 68,377 | +0,018 · +0,03% |
| 3 thg 10, 2026 | 68,359 | +0,002 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 68,357 | +0,019 · +0,03% |
| 1 thg 10, 2026 | 68,338 | −0,088 · −0,13% |
| 30 thg 9, 2026 | 68,427 | +0,029 · +0,04% |
| 29 thg 9, 2026 | 68,398 | −0,046 · −0,07% |
| 28 thg 9, 2026 | 68,443 | −0,013 · −0,02% |
| 27 thg 9, 2026 | 68,456 | 0,000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 68,456 | +0,096 · +0,14% |
Số tiền phổ biến
- 1 BND68,47 KGS
- 5 BND342,37 KGS
- 10 BND684,74 KGS
- 25 BND1.711,85 KGS
- 50 BND3.423,71 KGS
- 100 BND6.847,41 KGS
- 500 BND34.237,05 KGS
- 1.000 BND68.474,1 KGS
- 10 KGS0,146 BND
- 50 KGS0,7302 BND
- 100 KGS1,46 BND
- 500 KGS7,3 BND
- 1.000 KGS14,6 BND
- 5.000 KGS73,02 BND
- 10.000 KGS146,04 BND
- 50.000 KGS730,2 BND
- 100.000 KGS1.460,41 BND
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BND sang KGS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BND = 68,474 KGS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KGS = 0,0146 BND. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BND sang KGS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,17%: thấp nhất 68,224, cao nhất 68,48, trung bình 68,369 KGS cho 1 BND.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.