Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KGS sang AZN

1 Som Kyrgyzstan bằng bao nhiêu Manat Azerbaijan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KGS = 0,01944 AZN1 AZN = 51,447 KGSCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,01943
Cao nhất
0,01946
Trung bình
0,01944
Thay đổi
0,00%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,01944−0,00002 · −0,09%
25 thg 10, 20260,019450,00000 · 0,00%
24 thg 10, 20260,01945+0,00001 · +0,07%
23 thg 10, 20260,019440,00000 · 0,00%
22 thg 10, 20260,019440,00000 · 0,00%
21 thg 10, 20260,019440,00000 · 0,00%
20 thg 10, 20260,019440,00000 · 0,00%
19 thg 10, 20260,01944−0,00001 · −0,07%
18 thg 10, 20260,019450,00000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,01945+0,00001 · +0,07%
16 thg 10, 20260,019440,00000 · 0,00%
15 thg 10, 20260,019440,00000 · 0,00%
14 thg 10, 20260,019440,00000 · 0,00%
13 thg 10, 20260,019430,00000 · 0,00%
12 thg 10, 20260,01944−0,00002 · −0,08%
11 thg 10, 20260,01945+0,00002 · +0,08%
10 thg 10, 20260,019440,00000 · 0,00%
9 thg 10, 20260,019440,00000 · 0,00%
8 thg 10, 20260,019440,00000 · 0,00%
7 thg 10, 20260,019440,00000 · 0,00%
6 thg 10, 20260,019440,00000 · 0,00%
5 thg 10, 20260,01944−0,00002 · −0,09%
4 thg 10, 20260,01946+0,00002 · +0,09%
3 thg 10, 20260,019440,00000 · 0,00%
2 thg 10, 20260,019440,00000 · 0,00%
1 thg 10, 20260,019440,00000 · 0,00%
30 thg 9, 20260,019440,00000 · 0,00%
29 thg 9, 20260,019440,00000 · 0,00%
28 thg 9, 20260,01944−0,00002 · −0,11%
27 thg 9, 20260,01946+0,00002 · +0,12%

Số tiền phổ biến

  • 10 KGS0,1944 AZN
  • 50 KGS0,9719 AZN
  • 100 KGS1,94 AZN
  • 500 KGS9,72 AZN
  • 1.000 KGS19,44 AZN
  • 5.000 KGS97,19 AZN
  • 10.000 KGS194,38 AZN
  • 50.000 KGS971,88 AZN
  • 100.000 KGS1.943,77 AZN
  • 1 AZN51,45 KGS
  • 5 AZN257,23 KGS
  • 10 AZN514,47 KGS
  • 25 AZN1.286,16 KGS
  • 50 AZN2.572,33 KGS
  • 100 AZN5.144,65 KGS
  • 500 AZN25.723,26 KGS
  • 1.000 AZN51.446,53 KGS

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KGS sang AZN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KGS = 0,01944 AZN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AZN = 51,447 KGS. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KGS sang AZN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi 0,00%: thấp nhất 0,01943, cao nhất 0,01946, trung bình 0,01944 AZN cho 1 KGS.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.