Tỷ giá KGS sang AFN
1 Som Kyrgyzstan bằng bao nhiêu Afghani Afghanistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KGS = 0,74301 AFN1 AFN = 1,346 KGSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,72588
- Cao nhất
- 0,75867
- Trung bình
- 0,73936
- Thay đổi
- +1,52%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,74301 | +0,01378 · +1,89% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,72923 | −0,01167 · −1,58% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,74091 | +0,00382 · +0,52% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,73709 | +0,00168 · +0,23% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,73541 | +0,00016 · +0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,73525 | −0,00728 · −0,98% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,74254 | +0,00079 · +0,11% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,74175 | −0,00545 · −0,73% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,7472 | +0,00459 · +0,62% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,74261 | +0,00046 · +0,06% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,74214 | +0,00020 · +0,03% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,74194 | −0,00120 · −0,16% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,74314 | +0,00070 · +0,09% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,74245 | +0,00112 · +0,15% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,74133 | −0,01734 · −2,29% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,75867 | +0,01818 · +2,46% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,74049 | −0,00246 · −0,33% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,74295 | +0,00560 · +0,76% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,73735 | −0,00141 · −0,19% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,73876 | +0,00133 · +0,18% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,73743 | −0,00643 · −0,86% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,74386 | +0,00684 · +0,93% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,73702 | −0,00072 · −0,10% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,73774 | +0,00253 · +0,34% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,73521 | +0,00023 · +0,03% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,73498 | +0,00341 · +0,47% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,73157 | +0,00569 · +0,78% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,72588 | −0,01617 · −2,18% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,74205 | +0,00359 · +0,49% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,73846 | +0,00660 · +0,90% |
Số tiền phổ biến
- 10 KGS7,43 AFN
- 50 KGS37,15 AFN
- 100 KGS74,3 AFN
- 500 KGS371,5 AFN
- 1.000 KGS743,01 AFN
- 5.000 KGS3.715,05 AFN
- 10.000 KGS7.430,09 AFN
- 50.000 KGS37.150,47 AFN
- 100.000 KGS74.300,93 AFN
- 1 AFN1,35 KGS
- 5 AFN6,73 KGS
- 10 AFN13,46 KGS
- 25 AFN33,65 KGS
- 50 AFN67,29 KGS
- 100 AFN134,59 KGS
- 500 AFN672,94 KGS
- 1.000 AFN1.345,88 KGS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KGS sang AFN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KGS = 0,74301 AFN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AFN = 1,346 KGS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KGS sang AFN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,52%: thấp nhất 0,72588, cao nhất 0,75867, trung bình 0,73936 AFN cho 1 KGS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.