Tỷ giá KES sang GBP
1 Shilling Kenya bằng bao nhiêu Bảng Anh hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KES = 0,0057567 GBP1 GBP = 173,71 KESCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0057485
- Cao nhất
- 0,0058785
- Trung bình
- 0,0058078
- Thay đổi
- −1,19%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,0057567 | −0,0000042 · −0,07% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,0057609 | −0,0000001 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0057609 | +0,0000117 · +0,20% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0057492 | +0,0000007 · +0,01% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0057485 | −0,0000100 · −0,17% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0057584 | +0,0000062 · +0,11% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0057523 | −0,0000202 · −0,35% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0057725 | −0,0000058 · −0,10% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0057783 | −0,0000031 · −0,05% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0057813 | −0,0000087 · −0,15% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,00579 | −0,0000254 · −0,44% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0058154 | +0,0000065 · +0,11% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0058089 | −0,0000208 · −0,36% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0058297 | +0,0000064 · +0,11% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0058232 | −0,0000022 · −0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0058254 | +0,0000024 · +0,04% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,005823 | +0,0000095 · +0,16% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0058134 | −0,0000166 · −0,28% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,00583 | +0,0000194 · +0,33% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0058106 | −0,0000194 · −0,33% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0058299 | −0,0000482 · −0,82% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0058781 | +0,0000543 · +0,93% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0058238 | −0,0000541 · −0,92% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0058779 | +0,0000373 · +0,64% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0058406 | −0,0000379 · −0,64% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0058785 | +0,0000513 · +0,88% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0058271 | +0,0000019 · +0,03% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0058253 | +0,0000044 · +0,08% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0058209 | −0,0000032 · −0,05% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,005824 | −0,0000019 · −0,03% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 KES5,76 GBP
- 5.000 KES28,78 GBP
- 10.000 KES57,57 GBP
- 25.000 KES143,92 GBP
- 50.000 KES287,83 GBP
- 100.000 KES575,67 GBP
- 500.000 KES2.878,33 GBP
- 1.000.000 KES5.756,66 GBP
- 1 GBP173,71 KES
- 5 GBP868,56 KES
- 10 GBP1.737,12 KES
- 50 GBP8.685,59 KES
- 100 GBP17.371,18 KES
- 500 GBP86.855,88 KES
- 1.000 GBP173.711,76 KES
- 5.000 GBP868.558,81 KES
- 10.000 GBP1.737.117,62 KES
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KES sang GBP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KES = 0,0057567 GBP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GBP = 173,71 KES. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KES sang GBP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,19%: thấp nhất 0,0057485, cao nhất 0,0058785, trung bình 0,0058078 GBP cho 1 KES.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.