Tỷ giá KES sang CNY
1 Shilling Kenya bằng bao nhiêu Nhân dân tệ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KES = 0,05139 CNY1 CNY = 19,458 KESCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,05139
- Cao nhất
- 0,05221
- Trung bình
- 0,05164
- Thay đổi
- −0,79%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,05139 | −0,00003 · −0,07% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,05143 | +0,00004 · +0,07% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,05139 | −0,00002 · −0,03% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,05141 | −0,00004 · −0,07% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,05144 | +0,00004 · +0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,05141 | 0,00000 · 0,00% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,05141 | −0,00009 · −0,17% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0515 | −0,00003 · −0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,05153 | +0,00001 · +0,01% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,05152 | −0,00004 · −0,07% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,05156 | −0,00004 · −0,08% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0516 | −0,00001 · −0,02% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,05161 | +0,00002 · +0,04% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,05159 | −0,00005 · −0,09% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,05164 | +0,00003 · +0,06% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0516 | +0,00002 · +0,05% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,05158 | −0,00004 · −0,07% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,05161 | 0,00000 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,05162 | −0,00004 · −0,07% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,05165 | −0,00041 · −0,78% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,05206 | +0,00034 · +0,65% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,05173 | −0,00045 · −0,86% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,05218 | +0,00042 · +0,82% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,05175 | −0,00046 · −0,89% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,05221 | +0,00053 · +1,03% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,05168 | −0,00004 · −0,08% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,05173 | −0,00003 · −0,07% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,05176 | −0,00005 · −0,10% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,05182 | +0,00001 · +0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0518 |
Số tiền phổ biến
- 100 KES5,14 CNY
- 500 KES25,7 CNY
- 1.000 KES51,39 CNY
- 2.500 KES128,48 CNY
- 5.000 KES256,97 CNY
- 10.000 KES513,93 CNY
- 50.000 KES2.569,67 CNY
- 100.000 KES5.139,33 CNY
- 1 CNY19,46 KES
- 5 CNY97,29 KES
- 10 CNY194,58 KES
- 50 CNY972,89 KES
- 100 CNY1.945,78 KES
- 500 CNY9.728,89 KES
- 1.000 CNY19.457,78 KES
- 5.000 CNY97.288,91 KES
- 10.000 CNY194.577,82 KES
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KES sang CNY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KES = 0,05139 CNY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CNY = 19,458 KES. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KES sang CNY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,79%: thấp nhất 0,05139, cao nhất 0,05221, trung bình 0,05164 CNY cho 1 KES.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.