Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KES sang EUR

1 Shilling Kenya bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KES = 0,0068646 EUR1 EUR = 145,68 KESCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0067698
Cao nhất
0,0069428
Trung bình
0,0068561
Thay đổi
+1,33%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,0068646−0,0000122 · −0,18%
25 thg 10, 20260,0068768−0,0000023 · −0,03%
24 thg 10, 20260,0068791+0,0000117 · +0,17%
23 thg 10, 20260,0068674+0,0000173 · +0,25%
22 thg 10, 20260,0068501−0,0000098 · −0,14%
21 thg 10, 20260,00686+0,0000097 · +0,14%
20 thg 10, 20260,0068503−0,0000002 · 0,00%
19 thg 10, 20260,0068504−0,0000023 · −0,03%
18 thg 10, 20260,0068527−0,0000037 · −0,05%
17 thg 10, 20260,0068564+0,0000022 · +0,03%
16 thg 10, 20260,0068541−0,0000094 · −0,14%
15 thg 10, 20260,0068635−0,0000147 · −0,21%
14 thg 10, 20260,0068783−0,0000190 · −0,28%
13 thg 10, 20260,0068973+0,0000159 · +0,23%
12 thg 10, 20260,0068814+0,0000030 · +0,04%
11 thg 10, 20260,0068784−0,0000003 · 0,00%
10 thg 10, 20260,0068787+0,0000264 · +0,38%
9 thg 10, 20260,0068524−0,0000193 · −0,28%
8 thg 10, 20260,0068717+0,0000174 · +0,25%
7 thg 10, 20260,0068543−0,0000148 · −0,22%
6 thg 10, 20260,0068691−0,0000737 · −1,06%
5 thg 10, 20260,0069428+0,0000930 · +1,36%
4 thg 10, 20260,0068498−0,0000652 · −0,94%
3 thg 10, 20260,006915+0,0000582 · +0,85%
2 thg 10, 20260,0068569−0,0000241 · −0,35%
1 thg 10, 20260,0068809+0,0000791 · +1,16%
30 thg 9, 20260,0068018+0,0000138 · +0,20%
29 thg 9, 20260,006788+0,0000181 · +0,27%
28 thg 9, 20260,0067698−0,0000035 · −0,05%
27 thg 9, 20260,0067733−0,0000014 · −0,02%

Số tiền phổ biến

  • 1.000 KES6,86 EUR
  • 5.000 KES34,32 EUR
  • 10.000 KES68,65 EUR
  • 25.000 KES171,61 EUR
  • 50.000 KES343,23 EUR
  • 100.000 KES686,46 EUR
  • 500.000 KES3.432,29 EUR
  • 1.000.000 KES6.864,58 EUR
  • 1 EUR145,68 KES
  • 5 EUR728,38 KES
  • 10 EUR1.456,75 KES
  • 50 EUR7.283,76 KES
  • 100 EUR14.567,53 KES
  • 500 EUR72.837,64 KES
  • 1.000 EUR145.675,28 KES
  • 5.000 EUR728.376,38 KES
  • 10.000 EUR1.456.752,76 KES

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KES sang EUR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KES = 0,0068646 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 145,68 KES. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KES sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,33%: thấp nhất 0,0067698, cao nhất 0,0069428, trung bình 0,0068561 EUR cho 1 KES.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.