Tỷ giá KES sang USD
1 Shilling Kenya bằng bao nhiêu Đô la Mỹ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KES = 0,0077036 USD1 USD = 129,81 KESCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0076926
- Cao nhất
- 0,0077869
- Trung bình
- 0,0077131
- Thay đổi
- −0,21%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0077036 | −0,0000038 · −0,05% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0077074 | +0,0000066 · +0,09% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0077008 | −0,0000008 · −0,01% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0077016 | −0,0000007 · −0,01% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0077024 | +0,0000054 · +0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,007697 | +0,0000044 · +0,06% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0076926 | −0,0000091 · −0,12% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0077017 | −0,0000042 · −0,05% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0077059 | +0,0000035 · +0,05% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0077024 | −0,0000020 · −0,03% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0077044 | −0,0000068 · −0,09% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0077112 | +0,0000033 · +0,04% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0077078 | +0,0000004 · 0,00% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0077075 | +0,0000012 · +0,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0077063 | +0,0000009 · +0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0077054 | +0,0000044 · +0,06% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0077011 | +0,0000013 · +0,02% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0076997 | +0,0000018 · +0,02% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0076979 | −0,0000057 · −0,07% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0077036 | −0,0000609 · −0,78% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0077645 | +0,0000529 · +0,69% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0077116 | −0,0000701 · −0,90% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0077817 | +0,0000655 · +0,85% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0077163 | −0,0000707 · −0,91% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0077869 | +0,0000789 · +1,02% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,007708 | −0,0000036 · −0,05% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0077116 | +0,0000014 · +0,02% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0077102 | −0,0000060 · −0,08% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0077162 | −0,0000010 · −0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0077172 | −0,0000026 · −0,03% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 KES7,7 USD
- 5.000 KES38,52 USD
- 10.000 KES77,04 USD
- 25.000 KES192,59 USD
- 50.000 KES385,18 USD
- 100.000 KES770,36 USD
- 500.000 KES3.851,82 USD
- 1.000.000 KES7.703,64 USD
- 1 USD129,81 KES
- 5 USD649,04 KES
- 10 USD1.298,09 KES
- 50 USD6.490,44 KES
- 100 USD12.980,88 KES
- 500 USD64.904,4 KES
- 1.000 USD129.808,81 KES
- 5.000 USD649.044,05 KES
- 10.000 USD1.298.088,1 KES
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KES sang USD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KES = 0,0077036 USD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 USD = 129,81 KES. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KES sang USD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,21%: thấp nhất 0,0076926, cao nhất 0,0077869, trung bình 0,0077131 USD cho 1 KES.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.