Tỷ giá KES sang TRY
1 Shilling Kenya bằng bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KES = 0,38315 TRY1 TRY = 2,61 KESCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,37725
- Cao nhất
- 0,38315
- Trung bình
- 0,38009
- Thay đổi
- +1,56%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,38315 | +0,00030 · +0,08% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,38285 | +0,00067 · +0,17% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,38218 | +0,00019 · +0,05% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,38199 | +0,00041 · +0,11% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,38158 | +0,00045 · +0,12% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,38112 | +0,00036 · +0,10% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,38076 | −0,00128 · −0,34% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,38205 | +0,00075 · +0,20% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,3813 | +0,00035 · +0,09% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,38094 | +0,00012 · +0,03% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,38082 | +0,00030 · +0,08% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,38053 | +0,00028 · +0,07% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,38025 | +0,00077 · +0,20% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,37948 | −0,00140 · −0,37% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,38088 | +0,00109 · +0,29% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,37979 | +0,00085 · +0,22% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,37894 | +0,00025 · +0,07% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,37869 | −0,00014 · −0,04% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,37883 | −0,00287 · −0,75% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,3817 | +0,00279 · +0,74% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,37891 | −0,00348 · −0,91% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,38238 | +0,00339 · +0,89% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,379 | −0,00278 · −0,73% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,38178 | +0,00401 · +1,06% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,37777 | −0,00006 · −0,02% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,37783 | +0,00020 · +0,05% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,37763 | +0,00035 · +0,09% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,37728 | −0,00009 · −0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,37737 | −0,00041 · −0,11% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,37779 | +0,00054 · +0,14% |
Số tiền phổ biến
- 10 KES3,83 TRY
- 50 KES19,16 TRY
- 100 KES38,31 TRY
- 250 KES95,79 TRY
- 500 KES191,57 TRY
- 1.000 KES383,15 TRY
- 5.000 KES1.915,74 TRY
- 10.000 KES3.831,47 TRY
- 1 TRY2,61 KES
- 5 TRY13,05 KES
- 10 TRY26,1 KES
- 50 TRY130,5 KES
- 100 TRY261 KES
- 500 TRY1.304,98 KES
- 1.000 TRY2.609,96 KES
- 5.000 TRY13.049,81 KES
- 10.000 TRY26.099,62 KES
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KES sang TRY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KES = 0,38315 TRY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TRY = 2,61 KES. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KES sang TRY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,56%: thấp nhất 0,37725, cao nhất 0,38315, trung bình 0,38009 TRY cho 1 KES.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.