Tất cả tỷ giá

Tỷ giá JPY sang WST

1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Tala Samoa hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 JPY = 0,01765 WST1 WST = 56,665 JPYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,01733
Cao nhất
0,01767
Trung bình
0,01755
Thay đổi
+1,06%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,01765+0,00020 · +1,16%
23 thg 10, 20260,01745−0,00003 · −0,20%
22 thg 10, 20260,01748+0,00014 · +0,83%
21 thg 10, 20260,01733−0,00020 · −1,15%
20 thg 10, 20260,01754−0,00004 · −0,25%
19 thg 10, 20260,01758−0,00006 · −0,35%
18 thg 10, 20260,017640,00000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,01764+0,00003 · +0,16%
16 thg 10, 20260,01761−0,00002 · −0,13%
15 thg 10, 20260,01764+0,00016 · +0,91%
14 thg 10, 20260,01748−0,00006 · −0,36%
13 thg 10, 20260,01754−0,00004 · −0,25%
12 thg 10, 20260,01759−0,00001 · −0,05%
11 thg 10, 20260,01760,00000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,01759−0,00003 · −0,15%
9 thg 10, 20260,01762+0,00011 · +0,62%
8 thg 10, 20260,01751−0,00004 · −0,22%
7 thg 10, 20260,01755−0,00005 · −0,30%
6 thg 10, 20260,0176+0,00005 · +0,30%
5 thg 10, 20260,01755−0,00012 · −0,66%
4 thg 10, 20260,017670,00000 · 0,00%
3 thg 10, 20260,01767+0,00016 · +0,91%
2 thg 10, 20260,01751+0,00001 · +0,07%
1 thg 10, 20260,01749−0,00007 · −0,40%
30 thg 9, 20260,01756−0,00001 · −0,04%
29 thg 9, 20260,01757+0,00016 · +0,94%
28 thg 9, 20260,01741−0,00005 · −0,28%
27 thg 9, 20260,017460,00000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,01746−0,00001 · −0,04%
25 thg 9, 20260,01746

Số tiền phổ biến

  • 10 JPY0,1765 WST
  • 50 JPY0,8824 WST
  • 100 JPY1,76 WST
  • 500 JPY8,82 WST
  • 1.000 JPY17,65 WST
  • 5.000 JPY88,24 WST
  • 10.000 JPY176,48 WST
  • 50.000 JPY882,38 WST
  • 100.000 JPY1.764,76 WST
  • 1 WST56,66 JPY
  • 5 WST283,32 JPY
  • 10 WST566,65 JPY
  • 25 WST1.416,62 JPY
  • 50 WST2.833,24 JPY
  • 100 WST5.666,49 JPY
  • 500 WST28.332,44 JPY
  • 1.000 WST56.664,87 JPY

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá JPY sang WST hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 JPY = 0,01765 WST theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 WST = 56,665 JPY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá JPY sang WST thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,06%: thấp nhất 0,01733, cao nhất 0,01767, trung bình 0,01755 WST cho 1 JPY.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.