Tỷ giá TRY sang WST
1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ bằng bao nhiêu Tala Samoa hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TRY = 0,05568 WST1 WST = 17,961 TRYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,05507
- Cao nhất
- 0,05675
- Trung bình
- 0,05622
- Thay đổi
- −1,15%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,05568 | +0,00060 · +1,10% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,05507 | −0,00049 · −0,87% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,05556 | +0,00031 · +0,56% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,05525 | −0,00072 · −1,29% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,05597 | −0,00012 · −0,21% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,05609 | −0,00030 · −0,54% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,05639 | +0,00016 · +0,28% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,05623 | +0,00005 · +0,09% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,05618 | −0,00008 · −0,14% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,05626 | +0,00027 · +0,48% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,05599 | −0,00026 · −0,47% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,05625 | −0,00021 · −0,37% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,05646 | −0,00011 · −0,19% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,05657 | +0,00021 · +0,38% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,05635 | −0,00013 · −0,22% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,05648 | +0,00018 · +0,31% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0563 | −0,00022 · −0,39% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,05653 | −0,00007 · −0,13% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0566 | +0,00016 · +0,29% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,05643 | −0,00032 · −0,57% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,05675 | 0,00000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,05675 | +0,00049 · +0,87% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,05626 | −0,00023 · −0,41% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,05649 | +0,00018 · +0,31% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,05631 | −0,00016 · −0,28% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,05648 | +0,00042 · +0,74% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,05606 | −0,00010 · −0,17% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,05616 | +0,00001 · +0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,05615 | −0,00036 · −0,64% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,05651 | +0,00019 · +0,33% |
Số tiền phổ biến
- 1 TRY0,0557 WST
- 5 TRY0,2784 WST
- 10 TRY0,5568 WST
- 50 TRY2,78 WST
- 100 TRY5,57 WST
- 500 TRY27,84 WST
- 1.000 TRY55,68 WST
- 5.000 TRY278,39 WST
- 10.000 TRY556,77 WST
- 1 WST17,96 TRY
- 5 WST89,8 TRY
- 10 WST179,61 TRY
- 25 WST449,02 TRY
- 50 WST898,04 TRY
- 100 WST1.796,07 TRY
- 500 WST8.980,35 TRY
- 1.000 WST17.960,71 TRY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TRY sang WST hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TRY = 0,05568 WST theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 WST = 17,961 TRY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TRY sang WST thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,15%: thấp nhất 0,05507, cao nhất 0,05675, trung bình 0,05622 WST cho 1 TRY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.