Tỷ giá EUR sang WST
1 Euro bằng bao nhiêu Tala Samoa hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EUR = 3,101 WST1 WST = 0,32252 EURCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 3,07
- Cao nhất
- 3,144
- Trung bình
- 3,118
- Thay đổi
- −1,39%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 3,101 | 0,000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 3,101 | +0,031 · +1,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 3,07 | −0,029 · −0,95% |
| 22 thg 10, 2026 | 3,10 | +0,023 · +0,75% |
| 21 thg 10, 2026 | 3,076 | −0,041 · −1,32% |
| 20 thg 10, 2026 | 3,118 | −0,003 · −0,09% |
| 19 thg 10, 2026 | 3,12 | −0,013 · −0,41% |
| 18 thg 10, 2026 | 3,133 | 0,000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 3,133 | +0,008 · +0,26% |
| 16 thg 10, 2026 | 3,125 | +0,003 · +0,09% |
| 15 thg 10, 2026 | 3,122 | +0,023 · +0,73% |
| 14 thg 10, 2026 | 3,10 | −0,004 · −0,12% |
| 13 thg 10, 2026 | 3,103 | −0,017 · −0,53% |
| 12 thg 10, 2026 | 3,12 | −0,001 · −0,03% |
| 11 thg 10, 2026 | 3,121 | +0,001 · +0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 3,12 | −0,010 · −0,32% |
| 9 thg 10, 2026 | 3,13 | +0,026 · +0,82% |
| 8 thg 10, 2026 | 3,105 | −0,018 · −0,58% |
| 7 thg 10, 2026 | 3,123 | +0,002 · +0,05% |
| 6 thg 10, 2026 | 3,121 | +0,019 · +0,61% |
| 5 thg 10, 2026 | 3,103 | −0,037 · −1,18% |
| 4 thg 10, 2026 | 3,139 | +0,001 · +0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 3,138 | +0,028 · +0,92% |
| 2 thg 10, 2026 | 3,11 | −0,025 · −0,79% |
| 1 thg 10, 2026 | 3,134 | +0,007 · +0,21% |
| 30 thg 9, 2026 | 3,128 | −0,016 · −0,50% |
| 29 thg 9, 2026 | 3,144 | +0,016 · +0,53% |
| 28 thg 9, 2026 | 3,127 | −0,001 · −0,03% |
| 27 thg 9, 2026 | 3,128 | 0,000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 3,128 | −0,017 · −0,53% |
Số tiền phổ biến
- 1 EUR3,1 WST
- 5 EUR15,5 WST
- 10 EUR31,01 WST
- 50 EUR155,03 WST
- 100 EUR310,06 WST
- 500 EUR1.550,29 WST
- 1.000 EUR3.100,58 WST
- 5.000 EUR15.502,92 WST
- 10.000 EUR31.005,84 WST
- 10 WST3,23 EUR
- 50 WST16,13 EUR
- 100 WST32,25 EUR
- 250 WST80,63 EUR
- 500 WST161,26 EUR
- 1.000 WST322,52 EUR
- 5.000 WST1.612,6 EUR
- 10.000 WST3.225,2 EUR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EUR sang WST hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EUR = 3,101 WST theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 WST = 0,32252 EUR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EUR sang WST thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,39%: thấp nhất 3,07, cao nhất 3,144, trung bình 3,118 WST cho 1 EUR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.