Tỷ giá TRY sang TOP
1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ bằng bao nhiêu Paʻanga Tonga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TRY = 0,04818 TOP1 TOP = 20,755 TRYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0479
- Cao nhất
- 0,0493
- Trung bình
- 0,04877
- Thay đổi
- −2,26%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,04818 | +0,00005 · +0,10% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,04813 | −0,00040 · −0,83% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,04853 | +0,00064 · +1,33% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0479 | −0,00068 · −1,40% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,04857 | +0,00003 · +0,06% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,04855 | −0,00022 · −0,46% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,04877 | +0,00017 · +0,35% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0486 | −0,00005 · −0,11% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,04865 | +0,00002 · +0,04% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,04863 | +0,00047 · +0,97% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,04817 | −0,00012 · −0,25% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,04829 | −0,00053 · −1,09% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,04882 | +0,00009 · +0,18% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,04873 | +0,00007 · +0,14% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,04866 | −0,00018 · −0,36% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,04884 | −0,00009 · −0,18% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,04892 | −0,00003 · −0,07% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,04896 | −0,00002 · −0,04% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,04898 | +0,00009 · +0,19% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,04888 | +0,00008 · +0,15% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,04881 | −0,00008 · −0,17% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,04889 | +0,00011 · +0,22% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,04879 | −0,00033 · −0,68% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,04912 | −0,00002 · −0,04% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,04914 | −0,00002 · −0,03% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,04915 | −0,00002 · −0,04% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,04917 | −0,00012 · −0,24% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,04929 | +0,00001 · +0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,04929 | +0,00008 · +0,15% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,04921 | −0,00008 · −0,17% |
Số tiền phổ biến
- 1 TRY0,0482 TOP
- 5 TRY0,2409 TOP
- 10 TRY0,4818 TOP
- 50 TRY2,41 TOP
- 100 TRY4,82 TOP
- 500 TRY24,09 TOP
- 1.000 TRY48,18 TOP
- 5.000 TRY240,91 TOP
- 10.000 TRY481,82 TOP
- 1 TOP20,75 TRY
- 5 TOP103,77 TRY
- 10 TOP207,55 TRY
- 25 TOP518,86 TRY
- 50 TOP1.037,73 TRY
- 100 TOP2.075,45 TRY
- 500 TOP10.377,26 TRY
- 1.000 TOP20.754,52 TRY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TRY sang TOP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TRY = 0,04818 TOP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TOP = 20,755 TRY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TRY sang TOP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,26%: thấp nhất 0,0479, cao nhất 0,0493, trung bình 0,04877 TOP cho 1 TRY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.