Tất cả tỷ giá

Tỷ giá TRY sang STN

1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ bằng bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 TRY = 0,44001 STN1 STN = 2,273 TRYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,43932
Cao nhất
0,45218
Trung bình
0,4445
Thay đổi
−0,83%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,44001−0,00256 · −0,58%
23 thg 10, 20260,44257−0,00014 · −0,03%
22 thg 10, 20260,44271−0,00178 · −0,40%
21 thg 10, 20260,44448+0,00092 · +0,21%
20 thg 10, 20260,44357+0,00011 · +0,02%
19 thg 10, 20260,44345+0,00241 · +0,55%
18 thg 10, 20260,44104+0,00154 · +0,35%
17 thg 10, 20260,4395−0,00489 · −1,10%
16 thg 10, 20260,44439−0,00074 · −0,17%
15 thg 10, 20260,44513−0,00187 · −0,42%
14 thg 10, 20260,447−0,00158 · −0,35%
13 thg 10, 20260,44858+0,00235 · +0,53%
12 thg 10, 20260,44623+0,00069 · +0,15%
11 thg 10, 20260,44554+0,00014 · +0,03%
10 thg 10, 20260,44541−0,00019 · −0,04%
9 thg 10, 20260,4456−0,00301 · −0,67%
8 thg 10, 20260,44861+0,00228 · +0,51%
7 thg 10, 20260,44633−0,00106 · −0,24%
6 thg 10, 20260,44739−0,00206 · −0,46%
5 thg 10, 20260,44946+0,00556 · +1,25%
4 thg 10, 20260,4439−0,00828 · −1,83%
3 thg 10, 20260,45218+0,00566 · +1,27%
2 thg 10, 20260,44652+0,00212 · +0,48%
1 thg 10, 20260,44441+0,00048 · +0,11%
30 thg 9, 20260,44393+0,00008 · +0,02%
29 thg 9, 20260,44385+0,00204 · +0,46%
28 thg 9, 20260,44181+0,00188 · +0,43%
27 thg 9, 20260,43993+0,00062 · +0,14%
26 thg 9, 20260,43932−0,00352 · −0,79%
25 thg 9, 20260,44283−0,00088 · −0,20%

Số tiền phổ biến

  • 1 TRY0,44 STN
  • 5 TRY2,2 STN
  • 10 TRY4,4 STN
  • 50 TRY22 STN
  • 100 TRY44 STN
  • 500 TRY220 STN
  • 1.000 TRY440,01 STN
  • 5.000 TRY2.200,04 STN
  • 10.000 TRY4.400,09 STN
  • 1 STN2,27 TRY
  • 5 STN11,36 TRY
  • 10 STN22,73 TRY
  • 25 STN56,82 TRY
  • 50 STN113,63 TRY
  • 100 STN227,27 TRY
  • 500 STN1.136,34 TRY
  • 1.000 STN2.272,68 TRY

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá TRY sang STN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 TRY = 0,44001 STN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 STN = 2,273 TRY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá TRY sang STN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,83%: thấp nhất 0,43932, cao nhất 0,45218, trung bình 0,4445 STN cho 1 TRY.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.