Tỷ giá SLL sang JPY
1 Leone Sierra Leone (1964—2022) bằng bao nhiêu Yên Nhật hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 SLL = 0,0068413 JPY1 JPY = 146,17 SLLCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0063781
- Cao nhất
- 0,0069113
- Trung bình
- 0,006819
- Thay đổi
- −0,79%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0068413 | −0,0000077 · −0,11% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,006849 | −0,0000296 · −0,43% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0068787 | −0,0000086 · −0,12% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0068873 | −0,0000073 · −0,11% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0068945 | +0,0000115 · +0,17% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,006883 | +0,0000017 · +0,03% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0068813 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0068813 | +0,0000064 · +0,09% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0068748 | +0,0003902 · +6,02% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0064846 | −0,0004082 · −5,92% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0068928 | −0,0000185 · −0,27% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0069113 | +0,0000129 · +0,19% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0068984 | +0,0000036 · +0,05% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0068948 | +0,0000002 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0068946 | +0,0000016 · +0,02% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,006893 | +0,0000226 · +0,33% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0068704 | +0,0004496 · +7,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0064208 | −0,0004372 · −6,38% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,006858 | −0,0000014 · −0,02% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0068594 | +0,0000097 · +0,14% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0068497 | +0,0000031 · +0,05% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0068466 | −0,0000026 · −0,04% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0068492 | +0,0004075 · +6,33% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0064416 | +0,0000635 · +1,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0063781 | −0,0004941 · −7,19% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0068723 | −0,0000068 · −0,10% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0068791 | +0,0000193 · +0,28% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0068598 | 0,0000000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0068598 | −0,0000470 · −0,68% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0069068 | +0,0000107 · +0,16% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 SLL6,84 JPY
- 5.000 SLL34,21 JPY
- 10.000 SLL68,41 JPY
- 25.000 SLL171,03 JPY
- 50.000 SLL342,07 JPY
- 100.000 SLL684,13 JPY
- 500.000 SLL3.420,66 JPY
- 1.000.000 SLL6.841,32 JPY
- 10 JPY1.461,71 SLL
- 50 JPY7.308,53 SLL
- 100 JPY14.617,07 SLL
- 500 JPY73.085,34 SLL
- 1.000 JPY146.170,67 SLL
- 5.000 JPY730.853,37 SLL
- 10.000 JPY1.461.706,73 SLL
- 50.000 JPY7.308.533,66 SLL
- 100.000 JPY14.617.067,32 SLL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá SLL sang JPY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 SLL = 0,0068413 JPY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 JPY = 146,17 SLL. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá SLL sang JPY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,79%: thấp nhất 0,0063781, cao nhất 0,0069113, trung bình 0,006819 JPY cho 1 SLL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.