Tỷ giá TRY sang PGK
1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ bằng bao nhiêu Kina Papua New Guinea hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TRY = 0,08873 PGK1 PGK = 11,27 TRYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,08853
- Cao nhất
- 0,09231
- Trung bình
- 0,09082
- Thay đổi
- −3,24%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,08873 | −0,00122 · −1,35% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,08995 | −0,00024 · −0,27% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,09019 | +0,00050 · +0,56% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,08969 | −0,00075 · −0,83% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,09044 | −0,00125 · −1,36% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,09169 | +0,00295 · +3,32% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,08874 | −0,00168 · −1,86% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,09042 | −0,00117 · −1,28% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0916 | −0,00009 · −0,10% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,09169 | −0,00018 · −0,20% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,09187 | +0,00001 · +0,01% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,09186 | +0,00039 · +0,43% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,09147 | +0,00228 · +2,56% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,08919 | −0,00130 · −1,44% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,09049 | −0,00142 · −1,54% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,09191 | −0,00008 · −0,09% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,092 | −0,00004 · −0,05% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,09204 | +0,00042 · +0,46% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,09162 | +0,00024 · +0,27% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,09137 | +0,00244 · +2,74% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,08894 | −0,00098 · −1,09% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,08992 | −0,00216 · −2,35% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,09208 | +0,00101 · +1,11% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,09107 | −0,00123 · −1,33% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,09231 | +0,00109 · +1,19% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,09122 | −0,00107 · −1,16% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,09229 | +0,00376 · +4,25% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,08853 | −0,00090 · −1,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,08942 | −0,00153 · −1,68% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,09095 | −0,00075 · −0,82% |
Số tiền phổ biến
- 1 TRY0,0887 PGK
- 5 TRY0,4437 PGK
- 10 TRY0,8873 PGK
- 50 TRY4,44 PGK
- 100 TRY8,87 PGK
- 500 TRY44,37 PGK
- 1.000 TRY88,73 PGK
- 5.000 TRY443,65 PGK
- 10.000 TRY887,3 PGK
- 1 PGK11,27 TRY
- 5 PGK56,35 TRY
- 10 PGK112,7 TRY
- 25 PGK281,75 TRY
- 50 PGK563,51 TRY
- 100 PGK1.127,01 TRY
- 500 PGK5.635,06 TRY
- 1.000 PGK11.270,12 TRY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TRY sang PGK hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TRY = 0,08873 PGK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PGK = 11,27 TRY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TRY sang PGK thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,24%: thấp nhất 0,08853, cao nhất 0,09231, trung bình 0,09082 PGK cho 1 TRY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.