Tỷ giá MVR sang JPY
1 Rufiyaa Maldives bằng bao nhiêu Yên Nhật hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MVR = 10,134 JPY1 JPY = 0,09868 MVRCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 10,134
- Cao nhất
- 10,262
- Trung bình
- 10,215
- Thay đổi
- −0,84%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 10,134 | −0,016 · −0,16% |
| 23 thg 10, 2026 | 10,15 | −0,053 · −0,52% |
| 22 thg 10, 2026 | 10,202 | −0,022 · −0,21% |
| 21 thg 10, 2026 | 10,224 | −0,011 · −0,11% |
| 20 thg 10, 2026 | 10,235 | +0,011 · +0,10% |
| 19 thg 10, 2026 | 10,225 | +0,008 · +0,08% |
| 18 thg 10, 2026 | 10,216 | +0,006 · +0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 10,21 | −0,002 · −0,02% |
| 16 thg 10, 2026 | 10,213 | +0,011 · +0,11% |
| 15 thg 10, 2026 | 10,202 | −0,030 · −0,30% |
| 14 thg 10, 2026 | 10,232 | −0,007 · −0,07% |
| 13 thg 10, 2026 | 10,24 | −0,014 · −0,13% |
| 12 thg 10, 2026 | 10,253 | +0,003 · +0,03% |
| 11 thg 10, 2026 | 10,25 | −0,012 · −0,12% |
| 10 thg 10, 2026 | 10,262 | +0,023 · +0,23% |
| 9 thg 10, 2026 | 10,239 | −0,010 · −0,10% |
| 8 thg 10, 2026 | 10,248 | −0,001 · −0,01% |
| 7 thg 10, 2026 | 10,25 | +0,023 · +0,22% |
| 6 thg 10, 2026 | 10,227 | +0,002 · +0,02% |
| 5 thg 10, 2026 | 10,225 | +0,023 · +0,23% |
| 4 thg 10, 2026 | 10,202 | −0,011 · −0,10% |
| 3 thg 10, 2026 | 10,212 | +0,002 · +0,02% |
| 2 thg 10, 2026 | 10,21 | −0,031 · −0,30% |
| 1 thg 10, 2026 | 10,241 | +0,077 · +0,76% |
| 30 thg 9, 2026 | 10,164 | −0,022 · −0,22% |
| 29 thg 9, 2026 | 10,186 | −0,017 · −0,17% |
| 28 thg 9, 2026 | 10,203 | +0,029 · +0,28% |
| 27 thg 9, 2026 | 10,175 | −0,001 · −0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 10,176 | −0,068 · −0,67% |
| 25 thg 9, 2026 | 10,244 | +0,025 · +0,24% |
Số tiền phổ biến
- 1 MVR10,13 JPY
- 5 MVR50,67 JPY
- 10 MVR101,34 JPY
- 25 MVR253,34 JPY
- 50 MVR506,69 JPY
- 100 MVR1.013,38 JPY
- 500 MVR5.066,89 JPY
- 1.000 MVR10.133,78 JPY
- 10 JPY0,9868 MVR
- 50 JPY4,93 MVR
- 100 JPY9,87 MVR
- 500 JPY49,34 MVR
- 1.000 JPY98,68 MVR
- 5.000 JPY493,4 MVR
- 10.000 JPY986,8 MVR
- 50.000 JPY4.934 MVR
- 100.000 JPY9.867,99 MVR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MVR sang JPY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MVR = 10,134 JPY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 JPY = 0,09868 MVR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MVR sang JPY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,84%: thấp nhất 10,134, cao nhất 10,262, trung bình 10,215 JPY cho 1 MVR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.